Dự báo Thời tiết Xã Cẩm Đông - Huyện Cẩm Giàng
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 66.2%
- Gió 0.44 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 5.07
Thời tiết Xã Cẩm Đông - Huyện Cẩm Giàng theo giờ
30.3° / 35°
66 %
bầu trời quang đãng
31.9° / 35.8°
64 %
bầu trời quang đãng
32° / 35.7°
60 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 35.3°
55 %
mây thưa
32.5° / 34.1°
50 %
mây cụm
31.9° / 33.6°
51 %
mây đen u ám
31° / 37°
66 %
mây đen u ám
30.3° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
70 %
mây cụm
29° / 32.1°
74 %
mây cụm
28.1° / 31.7°
75 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 31°
77 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 32°
77 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 29.9°
78 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 29°
79 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 27.4°
79 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.9°
80 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 28°
81 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.2°
81 %
mây thưa
26.6° / 26.2°
82 %
mây rải rác
25.9° / 26.7°
83 %
mây rải rác
28.9° / 32.3°
78 %
mây cụm
28.2° / 31.3°
70 %
mây thưa
30.3° / 33.4°
62 %
mây cụm
31.4° / 35°
56 %
mây rải rác
33.3° / 36.2°
51 %
mây rải rác
33.7° / 37.4°
48 %
mây rải rác
33.3° / 36.4°
49 %
mây rải rác
32.4° / 36°
53 %
mây đen u ám
31.8° / 34.3°
60 %
mây đen u ám
30.1° / 34.8°
63 %
mây đen u ám
30.9° / 34°
64 %
mây đen u ám
28.7° / 31.9°
67 %
mây đen u ám
27.4° / 30.6°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 29.1°
74 %
mây thưa
27.8° / 27.6°
76 %
mây thưa
26.1° / 26.8°
78 %
mây rải rác
26.1° / 26.2°
79 %
mây rải rác
26.9° / 26°
81 %
mây rải rác
26.5° / 27.4°
82 %
mây rải rác
26° / 26°
83 %
mây rải rác
26.7° / 26.3°
82 %
mây cụm
25.4° / 26.8°
84 %
mây rải rác
25.2° / 26.8°
84 %
mây cụm
25.8° / 26.2°
84 %
mây cụm
26.9° / 26.1°
79 %
mây cụm
28.8° / 31°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Cẩm Đông - Huyện Cẩm Giàng những ngày tới
26.2° / 32.4°
25° / 33.4°
26° / 33.1°
25.6° / 34.1°
25° / 32.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Cẩm Đông - Huyện Cẩm Giàng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Cẩm Đông - Huyện Cẩm Giàng
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
498.69
5.16
1.9
7.67
65.05
51.19
59.75
7.04