Dự báo Thời tiết Thị trấn Lai Cách - Huyện Cẩm Giàng
mây đen u ám
- Độ ẩm 82%
- Gió 4.19 m/s
- Điểm ngưng 19.4°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Lai Cách - Huyện Cẩm Giàng theo giờ
23.6° / 23.8°

82 %
mây đen u ám
22.4° / 23.7°

84 %
mây cụm
22° / 23.7°

86 %
mưa nhẹ
22.8° / 22.7°

89 %
mây cụm
21.9° / 23°

93 %
mây cụm
21.9° / 22.6°

97 %
mây cụm
21.2° / 21.1°

97 %
mây cụm
21.8° / 22°

98 %
mây cụm
20° / 22°

93 %
mây đen u ám
20.5° / 21.7°

92 %
mây đen u ám
20.9° / 21.3°

90 %
mây đen u ám
21.3° / 22.6°

88 %
mây đen u ám
21.2° / 22.2°

86 %
mây đen u ám
22° / 22.4°

81 %
mây đen u ám
22.4° / 22.3°

76 %
mây đen u ám
23.7° / 23.3°

71 %
mây đen u ám
24.2° / 24.8°

67 %
mây đen u ám
26° / 25°

64 %
mây đen u ám
23.7° / 23.3°

63 %
mây đen u ám
25° / 24.4°

67 %
mây đen u ám
24.6° / 24.7°

69 %
mây đen u ám
24.6° / 24.2°

71 %
mây đen u ám
23° / 24.9°

75 %
mây đen u ám
24° / 23.3°

78 %
mây đen u ám
22.6° / 23°

80 %
mây đen u ám
22.2° / 23°

81 %
mây đen u ám
22.3° / 22.7°

81 %
mây đen u ám
22.4° / 22.1°

82 %
mây đen u ám
22.1° / 22.6°

84 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.4°

90 %
mưa nhẹ
21.5° / 21.9°

93 %
mưa nhẹ
21.2° / 21.6°

93 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.8°

93 %
mây đen u ám
21.5° / 21.8°

93 %
mây đen u ám
21.2° / 21.9°

93 %
mây đen u ám
21.9° / 21.3°

93 %
mây đen u ám
22° / 22.9°

91 %
mây đen u ám
22.2° / 22.4°

89 %
mây đen u ám
22.2° / 22.4°

87 %
mây đen u ám
22.8° / 22°

87 %
mây đen u ám
22.5° / 22.6°

86 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°

85 %
mây đen u ám
22.4° / 23.5°

84 %
mây đen u ám
23.1° / 23.2°

84 %
mây đen u ám
23.4° / 23°

85 %
mây đen u ám
22.4° / 23.9°

87 %
mây đen u ám
22.3° / 22.1°

91 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.2°

92 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Lai Cách - Huyện Cẩm Giàng những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Lai Cách - Huyện Cẩm Giàng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Lai Cách - Huyện Cẩm Giàng
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
654.42
7.93
0
19.25
71
65.89
82.36
13.59