Dự báo Thời tiết Xã Vĩnh Quỳnh - Huyện Thanh Trì
mây đen u ám
- Độ ẩm 61.3%
- Gió 4.4 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 0.72
Thời tiết Xã Vĩnh Quỳnh - Huyện Thanh Trì theo giờ
30.5° / 33.1°
60 %
mây đen u ám
30.2° / 33.3°
61 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°
63 %
mây đen u ám
29.5° / 32.8°
67 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
72 %
mây cụm
27.2° / 30.9°
77 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 27.6°
87 %
mây đen u ám
26° / 28°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
27° / 28°
88 %
mây đen u ám
27.8° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
27.3° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
30° / 34.4°
72 %
mưa nhẹ
30.6° / 36°
67 %
mưa nhẹ
31.3° / 35.1°
64 %
mưa nhẹ
32.9° / 37.6°
61 %
mây đen u ám
33.9° / 38.6°
56 %
mây đen u ám
35° / 39.9°
51 %
mây cụm
34.3° / 39.1°
51 %
mây đen u ám
32.5° / 37.1°
59 %
mây đen u ám
29.5° / 33.8°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 34.9°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 33.3°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 32.6°
74 %
mây đen u ám
28.2° / 32.6°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
74 %
mây đen u ám
27.5° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 27.5°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
27.4° / 29.9°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 32.8°
75 %
mây cụm
30.2° / 34.7°
68 %
mây cụm
31.9° / 36.2°
61 %
mây cụm
33.8° / 38.8°
55 %
mây đen u ám
35.1° / 39.5°
49 %
mây đen u ám
35.1° / 40°
46 %
mây cụm
36.9° / 41.5°
44 %
mây cụm
37.2° / 42.7°
42 %
mây cụm
37.1° / 42.7°
40 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Vĩnh Quỳnh - Huyện Thanh Trì những ngày tới
26.5° / 32.4°
25.5° / 34.8°
26.2° / 37.3°
27.3° / 35.8°
26.4° / 33.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Vĩnh Quỳnh - Huyện Thanh Trì những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Vĩnh Quỳnh - Huyện Thanh Trì
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
428.44
2.46
0.44
4.57
70.06
24.08
25.08
2.03