Dự báo Thời tiết Xã Đông Mỹ - Huyện Thanh Trì
mây đen u ám
- Độ ẩm 61.7%
- Gió 4.4 m/s
- Điểm ngưng 22.6°
- UV 0.72
Thời tiết Xã Đông Mỹ - Huyện Thanh Trì theo giờ
31° / 33.6°
60 %
mây đen u ám
30.8° / 33.8°
61 %
mây đen u ám
30.5° / 33.2°
63 %
mây đen u ám
29.4° / 32.7°
67 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
72 %
mây cụm
27.8° / 30.4°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 28°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 27.2°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 27.1°
87 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 27.1°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
82 %
mây đen u ám
29.1° / 34.1°
72 %
mưa nhẹ
30.6° / 35.8°
67 %
mưa nhẹ
31.1° / 35.9°
64 %
mưa nhẹ
32.9° / 37.6°
61 %
mây đen u ám
33.9° / 38.4°
56 %
mây đen u ám
34.7° / 39.1°
51 %
mây cụm
34.2° / 39.9°
51 %
mây đen u ám
32.4° / 37.9°
59 %
mây đen u ám
29.8° / 34°
71 %
mây đen u ám
30° / 34.1°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 33.4°
72 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
81 %
mây đen u ám
27.5° / 27.6°
82 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 29.9°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 32.2°
75 %
mây cụm
30.2° / 34.6°
68 %
mây cụm
32° / 37°
61 %
mây cụm
33.8° / 38.6°
55 %
mây đen u ám
35.8° / 39.5°
49 %
mây đen u ám
35.6° / 40.9°
46 %
mây cụm
36.5° / 41.5°
44 %
mây cụm
37.2° / 42.7°
42 %
mây cụm
37.1° / 42.7°
40 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Đông Mỹ - Huyện Thanh Trì những ngày tới
26.3° / 32.2°
25.6° / 34.8°
26.3° / 37.5°
27.2° / 35.4°
26.3° / 33.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đông Mỹ - Huyện Thanh Trì những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đông Mỹ - Huyện Thanh Trì
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
428.44
2.96
0.44
4.77
70.96
24.48
25.58
2.23