Dự báo Thời tiết Xã Thanh Liệt - Huyện Thanh Trì
mây thưa
- Độ ẩm 43%
- Gió 1.23 m/s
- Điểm ngưng 23.6°
- UV 1.71
Thời tiết Xã Thanh Liệt - Huyện Thanh Trì theo giờ
39° / 43.2°
41 %
mây thưa
38.2° / 44.4°
42 %
mây thưa
38° / 44.6°
43 %
mây thưa
38° / 44.8°
48 %
mây thưa
35.6° / 42°
52 %
mây thưa
34.5° / 40.4°
56 %
mây cụm
32.8° / 38.4°
61 %
mây đen u ám
31.7° / 36.9°
69 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.3°
73 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.1°
76 %
mây đen u ám
30.9° / 36.9°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 36.3°
80 %
mây đen u ám
29.4° / 36.9°
80 %
mây đen u ám
29.4° / 34.8°
82 %
mưa nhẹ
28.8° / 34°
83 %
mưa nhẹ
28.3° / 34°
83 %
mưa nhẹ
29.3° / 35.1°
80 %
mưa nhẹ
30.2° / 37.6°
77 %
mây đen u ám
31.4° / 38.4°
72 %
mây đen u ám
33.8° / 40.5°
65 %
mây cụm
34.6° / 41.1°
59 %
mây cụm
35.4° / 42.6°
55 %
mây cụm
36.9° / 43.9°
51 %
mây cụm
37.8° / 44.7°
49 %
mây thưa
37.4° / 44.5°
47 %
bầu trời quang đãng
37.8° / 43.1°
46 %
bầu trời quang đãng
37.8° / 44.2°
48 %
bầu trời quang đãng
35.2° / 43°
58 %
bầu trời quang đãng
33° / 39.2°
64 %
bầu trời quang đãng
31.5° / 38°
72 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 38.8°
74 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 37.2°
77 %
mưa nhẹ
30.2° / 37.7°
78 %
bầu trời quang đãng
30° / 36.5°
80 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 36.5°
81 %
mây thưa
29.9° / 35°
82 %
mây rải rác
29.9° / 35.6°
83 %
mây rải rác
29.7° / 34.5°
83 %
mây rải rác
28.8° / 34.6°
85 %
mây cụm
28.1° / 34.5°
86 %
mây cụm
30.7° / 36.5°
80 %
mây cụm
31° / 38.2°
74 %
mây thưa
33.3° / 40.1°
67 %
mây thưa
34.2° / 41.8°
63 %
mây thưa
35.6° / 42.2°
58 %
bầu trời quang đãng
36.6° / 43.7°
54 %
bầu trời quang đãng
37.3° / 44.4°
50 %
mây thưa
37° / 44°
49 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Thanh Liệt - Huyện Thanh Trì những ngày tới
27.3° / 38.6°
28.4° / 37.8°
28.4° / 38°
27.7° / 37.3°
28° / 37.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thanh Liệt - Huyện Thanh Trì những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thanh Liệt - Huyện Thanh Trì
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
323.24
6.65
0.32
4.01
66.45
25.36
27.83
3.52