Dự báo Thời tiết Thị trấn Văn Điển - Huyện Thanh Trì
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.9%
- Gió 3.03 m/s
- Điểm ngưng 22.6°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Văn Điển - Huyện Thanh Trì theo giờ
28.3° / 30.2°
74 %
mây đen u ám
27° / 30.8°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
80 %
mây cụm
27.6° / 27.3°
82 %
mây cụm
26.8° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 27.1°
86 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
87 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 27.7°
88 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
28.5° / 32.4°
82 %
mây đen u ám
30° / 35.3°
72 %
mưa nhẹ
31.9° / 37.4°
67 %
mưa nhẹ
31.6° / 36.3°
64 %
mưa nhẹ
31.9° / 35°
61 %
mây đen u ám
32.7° / 35.3°
56 %
mây đen u ám
35° / 38.2°
51 %
mây cụm
35.8° / 40.1°
51 %
mây đen u ám
35° / 42.3°
59 %
mây đen u ám
35.7° / 42.3°
71 %
mây đen u ám
32.8° / 39.3°
71 %
mây đen u ám
30° / 36.1°
72 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
74 %
mây đen u ám
29.4° / 33.4°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
74 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
28° / 32°
81 %
mây đen u ám
27° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
27° / 31°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 31.5°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 31.4°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 31.5°
82 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
75 %
mây cụm
30.9° / 35°
68 %
mây cụm
31.2° / 37°
61 %
mây cụm
33.7° / 37°
55 %
mây đen u ám
34.4° / 39°
49 %
mây đen u ám
35.5° / 40.8°
46 %
mây cụm
36.5° / 41.4°
44 %
mây cụm
37.4° / 42.7°
42 %
mây cụm
37.2° / 42.4°
40 %
mây cụm
37.2° / 42.1°
40 %
mây đen u ám
35.4° / 40.1°
48 %
mây đen u ám
34.6° / 38.7°
51 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Văn Điển - Huyện Thanh Trì những ngày tới
27° / 32.5°
25.9° / 35.9°
27.2° / 37.7°
27.4° / 36°
26.7° / 33.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Văn Điển - Huyện Thanh Trì những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Văn Điển - Huyện Thanh Trì
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
450.24
3.27
0
5.74
59.63
23.66
26.22
2.09