Dự báo Thời tiết Xã Minh Tân - Huyện Dầu Tiếng
mây đen u ám
- Độ ẩm 73.4%
- Gió 3.65 m/s
- Điểm ngưng 25.2°
- UV 2.73
Thời tiết Xã Minh Tân - Huyện Dầu Tiếng theo giờ
30.5° / 37°
75 %
mây đen u ám
30.8° / 37°
73 %
mây đen u ám
30° / 36.2°
71 %
mây đen u ám
31.4° / 37.5°
66 %
mây đen u ám
33° / 39°
61 %
mây đen u ám
33.7° / 39°
56 %
mây đen u ám
34.6° / 39.9°
54 %
mây đen u ám
33.4° / 39°
57 %
mây đen u ám
34° / 38.4°
56 %
mây đen u ám
33.8° / 38.4°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36.8°
61 %
mây đen u ám
31.3° / 35.2°
62 %
mây đen u ám
30.7° / 34.9°
63 %
mây đen u ám
30.8° / 35.6°
66 %
mây đen u ám
31° / 34.9°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 34.4°
73 %
mây đen u ám
29.1° / 33.6°
75 %
mây đen u ám
29.6° / 34.6°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 33.4°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 33.7°
81 %
mây đen u ám
28.1° / 33.9°
83 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
87 %
mưa nhẹ
27.8° / 32.8°
90 %
mưa nhẹ
27.1° / 32.5°
90 %
mây đen u ám
29.3° / 34.1°
82 %
mây đen u ám
30.8° / 35.3°
69 %
mây đen u ám
31° / 36.3°
61 %
mây đen u ám
33.2° / 37.7°
54 %
mây đen u ám
34° / 38.9°
50 %
mây đen u ám
35.3° / 39.6°
47 %
mây đen u ám
35.2° / 39.5°
46 %
mây đen u ám
34.9° / 39.9°
52 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
32.9° / 36.2°
59 %
mây đen u ám
31.5° / 35°
60 %
mây đen u ám
31.7° / 34.9°
59 %
mây đen u ám
31° / 33.4°
62 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 34.3°
73 %
mây cụm
29.9° / 34.3°
76 %
mây cụm
29.7° / 33.5°
77 %
mây cụm
29.7° / 34.1°
79 %
mây cụm
28.9° / 33.5°
81 %
mây cụm
27.4° / 31°
83 %
mây đen u ám
28° / 30°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
28° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Minh Tân - Huyện Dầu Tiếng những ngày tới
28.8° / 34.5°
27.2° / 35.1°
27.5° / 35.9°
26.2° / 35.9°
26.5° / 32.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Minh Tân - Huyện Dầu Tiếng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Minh Tân - Huyện Dầu Tiếng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
802.02
3.44
2.25
17.29
11.36
24.2
27.19
3.7