Dự báo Thời tiết Xã Phan - Huyện Dương Minh Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 65.8%
- Gió 5.12 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 5.6
Thời tiết Xã Phan - Huyện Dương Minh Châu theo giờ
32.3° / 38.4°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 39°
63 %
mây đen u ám
32.2° / 38.8°
59 %
mây đen u ám
34.5° / 39.5°
54 %
mây đen u ám
35.2° / 41.4°
49 %
mây đen u ám
35.8° / 39.4°
48 %
mây đen u ám
33.8° / 37.1°
53 %
mưa nhẹ
32.9° / 36.9°
57 %
mây đen u ám
32.1° / 36.2°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 35.3°
58 %
mây đen u ám
31.6° / 35.7°
59 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
64 %
mây đen u ám
29.2° / 33°
69 %
mây đen u ám
30° / 32.9°
73 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.4°
76 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
78 %
mây đen u ám
28° / 31°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 30.4°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 32.1°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 36.9°
56 %
mây đen u ám
33.5° / 37.9°
52 %
mây đen u ám
34.7° / 39.4°
49 %
mây đen u ám
35° / 39.8°
46 %
mây đen u ám
35.2° / 39.3°
45 %
mây đen u ám
35.4° / 40.4°
44 %
mây đen u ám
35.8° / 40°
48 %
mưa nhẹ
33.5° / 37.2°
54 %
mưa nhẹ
32° / 36.2°
57 %
mây đen u ám
31.6° / 35.5°
60 %
mây đen u ám
31.4° / 35.5°
62 %
mưa nhẹ
30° / 33.2°
69 %
mưa vừa
30° / 33.1°
72 %
mưa vừa
28.4° / 32.8°
75 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
27° / 31.6°
80 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
84 %
mây đen u ám
27° / 30.5°
84 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
27° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
28.9° / 33°
79 %
mây đen u ám
29.7° / 33.6°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phan - Huyện Dương Minh Châu những ngày tới
27.1° / 35.1°
27.3° / 35.5°
27.8° / 33.2°
26.1° / 33.2°
24.1° / 31°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phan - Huyện Dương Minh Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phan - Huyện Dương Minh Châu
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
465.34
3.12
0.67
10.85
33.37
12.62
15.31
3.63