Dự báo Thời tiết Thị trấn Dương Minh Châu - Huyện Dương Minh Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 79%
- Gió 5.17 m/s
- Điểm ngưng 23.2°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Dương Minh Châu - Huyện Dương Minh Châu theo giờ
27.4° / 30.5°
78 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
28° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 27.2°
80 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
80 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
78 %
mưa nhẹ
27.3° / 29°
77 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.6°
68 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
61 %
mây đen u ám
32° / 35.3°
57 %
mây đen u ám
32.2° / 36.3°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 36.1°
50 %
mây đen u ám
34° / 36.3°
50 %
mây đen u ám
32.6° / 36.2°
54 %
mây đen u ám
32.9° / 36.7°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36.6°
59 %
mưa nhẹ
30.5° / 34°
66 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.1°
71 %
mưa vừa
27.2° / 30.8°
77 %
mưa vừa
27.9° / 30.7°
74 %
mưa nhẹ
27.2° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
76 %
mây đen u ám
27° / 30.4°
77 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
80 %
mây đen u ám
28° / 27.9°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 27.9°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 29.3°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 29.2°
79 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
78 %
mây đen u ám
28.6° / 32.9°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
29.2° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
30.9° / 34.6°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 33.7°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°
69 %
mây đen u ám
30.6° / 33.9°
66 %
mưa nhẹ
30.5° / 34.2°
64 %
mưa nhẹ
30.2° / 33.8°
66 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.7°
73 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.9°
77 %
mưa nhẹ
27.8° / 30°
77 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.2°
82 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.4°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Dương Minh Châu - Huyện Dương Minh Châu những ngày tới
27° / 35.2°
26.3° / 33.2°
26.1° / 30.6°
25.9° / 33.6°
25.7° / 27.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Dương Minh Châu - Huyện Dương Minh Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Dương Minh Châu - Huyện Dương Minh Châu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
169.86
11.97
0
3.73
29.58
3.69
5.87
1.91