Dự báo Thời tiết Xã Cầu Khởi - Huyện Dương Minh Châu
mây cụm
- Độ ẩm 43.3%
- Gió 4.93 m/s
- Điểm ngưng 19.9°
- UV 0
Thời tiết Xã Cầu Khởi - Huyện Dương Minh Châu theo giờ
33.2° / 35.5°

43 %
mây cụm
33.9° / 34°

45 %
mây cụm
32.7° / 33.4°

49 %
mây đen u ám
30.3° / 32.7°

54 %
mây đen u ám
29.3° / 31.3°

59 %
mây đen u ám
28.5° / 29.4°

64 %
mây đen u ám
27.5° / 30°

65 %
mây đen u ám
27.5° / 29.6°

68 %
mây đen u ám
26.2° / 26°

70 %
mây cụm
26.2° / 26.7°

73 %
mây cụm
26.5° / 26.3°

76 %
mây cụm
26° / 26.4°

78 %
mây cụm
25.2° / 26.1°

80 %
mây cụm
26.3° / 26.6°

76 %
mây cụm
29° / 30.5°

66 %
mây đen u ám
30.4° / 32.7°

57 %
mây đen u ám
32.7° / 33.5°

49 %
mây đen u ám
33.4° / 35.9°

43 %
mây đen u ám
35.7° / 37°

38 %
mây đen u ám
36.6° / 38.9°

36 %
mây đen u ám
37° / 38.3°

34 %
mây đen u ám
36.4° / 38.1°

34 %
mây đen u ám
36.7° / 38.7°

34 %
mây đen u ám
36.9° / 37.6°

33 %
mây đen u ám
34.9° / 36.2°

40 %
mây đen u ám
32.7° / 33.2°

50 %
mây đen u ám
29.1° / 31.6°

59 %
mây đen u ám
29.7° / 31.6°

60 %
mây đen u ám
28.8° / 30.3°

65 %
mây đen u ám
28.3° / 30.5°

69 %
mây đen u ám
27.8° / 29.5°

71 %
mây đen u ám
27.6° / 29.3°

74 %
mây đen u ám
26° / 27°

77 %
mây cụm
26.6° / 26.5°

79 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°

81 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°

83 %
mây đen u ám
25.9° / 26.8°

84 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°

78 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°

66 %
mây đen u ám
31.5° / 33°

55 %
mây cụm
32.7° / 34.1°

46 %
mây cụm
34.2° / 36°

41 %
mây cụm
35.2° / 37.9°

38 %
mây cụm
37° / 38.7°

35 %
mây cụm
38.9° / 39.5°

31 %
mây đen u ám
38.6° / 39.6°

29 %
mây đen u ám
38.1° / 39.8°

28 %
mây đen u ám
36.3° / 37°

36 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Cầu Khởi - Huyện Dương Minh Châu những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Cầu Khởi - Huyện Dương Minh Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Cầu Khởi - Huyện Dương Minh Châu
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
641.17
7.19
0.38
14.14
74.07
16.18
20.61
4.45