Dự báo Thời tiết Xã Triệu Tài - Huyện Triệu Phong
mây đen u ám
- Độ ẩm 89.3%
- Gió 1.33 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 0
Thời tiết Xã Triệu Tài - Huyện Triệu Phong theo giờ
25.4° / 27°
89 %
mây đen u ám
25.5° / 26.6°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.1° / 26.6°
89 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
77 %
mây cụm
31.6° / 36.2°
67 %
mây rải rác
32.2° / 38.8°
62 %
mây rải rác
33.1° / 40.1°
59 %
mây rải rác
34.6° / 40.9°
57 %
mây rải rác
34.1° / 41.2°
58 %
mây rải rác
33.5° / 40.8°
63 %
bầu trời quang đãng
32.4° / 39.9°
69 %
mưa nhẹ
31.7° / 38.3°
75 %
mưa nhẹ
30.5° / 38°
81 %
mưa nhẹ
29° / 34.8°
89 %
mưa nhẹ
27.1° / 32.8°
91 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.9°
92 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 27.2°
92 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.3°
92 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.7°
92 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 27.8°
92 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 27.2°
92 %
mây thưa
25.4° / 26.6°
92 %
mây cụm
25.8° / 26.3°
92 %
mây rải rác
25.1° / 26.9°
91 %
mây rải rác
25.4° / 27°
91 %
mây rải rác
25.5° / 26.9°
91 %
mây thưa
28° / 31.4°
84 %
mây thưa
29.8° / 34.4°
75 %
bầu trời quang đãng
31.9° / 37.2°
67 %
bầu trời quang đãng
33.9° / 39.2°
61 %
bầu trời quang đãng
34.8° / 40.9°
56 %
bầu trời quang đãng
34° / 41°
54 %
bầu trời quang đãng
34.8° / 40.6°
54 %
bầu trời quang đãng
33.1° / 41°
61 %
bầu trời quang đãng
32.3° / 39.3°
68 %
mưa nhẹ
31° / 38.3°
75 %
mưa nhẹ
29.1° / 36.8°
86 %
mưa nhẹ
28.7° / 35.5°
91 %
mưa nhẹ
27.4° / 32.6°
92 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.9°
93 %
mây đen u ám
26.6° / 28°
93 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
94 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
94 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
94 %
mây cụm
25.7° / 26.8°
95 %
mây cụm
25.6° / 26.2°
95 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Xã Triệu Tài - Huyện Triệu Phong những ngày tới
25.3° / 34.2°
25° / 34.4°
24.3° / 30.3°
22.4° / 24.8°
22.3° / 23°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Triệu Tài - Huyện Triệu Phong những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Triệu Tài - Huyện Triệu Phong
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
162.46
0.96
0.61
0.5
5.55
3.24
3.8
0.26