Dự báo Thời tiết Xã Triệu Sơn - Huyện Triệu Phong
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.3%
- Gió 6.26 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 0.89
Thời tiết Xã Triệu Sơn - Huyện Triệu Phong theo giờ
27.3° / 30.1°
77 %
mây đen u ám
28.5° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
74 %
mây đen u ám
29.9° / 33.8°
71 %
mây đen u ám
30.3° / 35°
67 %
mây đen u ám
30.7° / 35.7°
65 %
mây đen u ám
30° / 35°
65 %
mây đen u ám
31.1° / 36.4°
61 %
mây đen u ám
31.9° / 36.5°
61 %
mây đen u ám
31° / 35.6°
63 %
mây đen u ám
29.9° / 33.2°
69 %
mây đen u ám
28.4° / 31.6°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 29.9°
75 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 29.8°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.3°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 29.9°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 29.6°
74 %
mây đen u ám
28° / 29.4°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 28°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 29°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°
74 %
mây đen u ám
28.5° / 31.2°
71 %
mây đen u ám
29.4° / 33.2°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 35°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 34.6°
64 %
mây đen u ám
31.4° / 36°
61 %
mây đen u ám
32° / 36°
59 %
mây đen u ám
32° / 36.9°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 36°
57 %
mây đen u ám
32.2° / 36.2°
60 %
mây đen u ám
30.7° / 34.8°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 32.2°
69 %
mây đen u ám
29° / 32°
70 %
mây đen u ám
29° / 31°
71 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29.5°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
73 %
mây đen u ám
27.9° / 29.7°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 29°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 27.9°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°
74 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Triệu Sơn - Huyện Triệu Phong những ngày tới
26.2° / 31.7°
27.7° / 32.8°
27.2° / 35.8°
27.8° / 36.4°
28.6° / 34.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Triệu Sơn - Huyện Triệu Phong những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Triệu Sơn - Huyện Triệu Phong
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
131.41
0.7
0.33
1.49
15.37
2.43
1.82
0.85