Dự báo Thời tiết Xã Triệu Giang - Huyện Triệu Phong
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.3%
- Gió 7.66 m/s
- Điểm ngưng 23.2°
- UV 4.4
Thời tiết Xã Triệu Giang - Huyện Triệu Phong theo giờ
29.9° / 33.7°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 33.9°
69 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°
68 %
mây đen u ám
30.9° / 34.7°
67 %
mây đen u ám
30.1° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
31.1° / 36.9°
61 %
mây đen u ám
31° / 36.1°
61 %
mây đen u ám
31.7° / 35.4°
63 %
mây đen u ám
29.1° / 33.5°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 31.5°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 30.2°
75 %
mây đen u ám
28° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
28° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.8°
74 %
mây đen u ám
27.5° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 29.5°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 29.9°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 27.7°
76 %
mây đen u ám
28° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
74 %
mây đen u ám
28.3° / 31.9°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 33.7°
69 %
mây đen u ám
30.6° / 34.2°
66 %
mây đen u ám
30.9° / 35°
64 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
61 %
mây đen u ám
32.4° / 36.2°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 36.2°
57 %
mây đen u ám
32° / 36.5°
57 %
mây đen u ám
32.6° / 36.5°
60 %
mây đen u ám
31° / 35°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 32.7°
69 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 30.5°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 30.4°
72 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
28° / 30°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29.1°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 29.3°
73 %
mây rải rác
27.1° / 29.4°
74 %
mây rải rác
27.8° / 27.6°
75 %
mây rải rác
28° / 28°
75 %
mây rải rác
26.3° / 26.7°
76 %
mây rải rác
27.4° / 29.9°
74 %
mây cụm
29° / 32°
71 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Triệu Giang - Huyện Triệu Phong những ngày tới
26.9° / 31.4°
27.3° / 32.1°
26.6° / 34.7°
27.2° / 35.5°
28.8° / 34°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Triệu Giang - Huyện Triệu Phong những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Triệu Giang - Huyện Triệu Phong
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
152.38
0.73
0.43
1.91
16.27
2.67
3.02
0.97