Dự báo Thời tiết Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái
mây đen u ám
- Độ ẩm 50.7%
- Gió 5.29 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 7.2
Thời tiết Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái theo giờ
35.1° / 40.8°
50 %
mây đen u ám
35.6° / 41.1°
51 %
mây đen u ám
34.5° / 40.8°
55 %
mưa vừa
30.8° / 36.1°
76 %
mưa rất nặng
26.7° / 26.8°
90 %
mưa rất nặng
23° / 24.4°
95 %
mưa rất nặng
23.6° / 24.3°
96 %
mưa vừa
23.2° / 24.6°
94 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.9°
92 %
mưa nhẹ
25° / 25.1°
91 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
27.7° / 30.9°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 32.7°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 34°
72 %
mây đen u ám
31.3° / 36.5°
63 %
mây đen u ám
33.6° / 38.6°
58 %
mây đen u ám
33.8° / 39°
58 %
mây đen u ám
33.2° / 39°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 38.9°
62 %
mưa nhẹ
30.6° / 36.2°
76 %
mưa nhẹ
29.1° / 34.4°
78 %
mưa nhẹ
28.4° / 33.4°
80 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.2°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 31.5°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 27°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
84 %
mây đen u ám
28.4° / 32.3°
79 %
mây rải rác
31° / 35.6°
68 %
mây rải rác
31.9° / 36.8°
62 %
mây rải rác
32.9° / 37.4°
59 %
mây rải rác
33° / 38°
60 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái những ngày tới
23.3° / 35.9°
25° / 33.7°
25.8° / 32.3°
26.3° / 32.5°
25.5° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
322.11
0.41
1.88
8.22
26.89
12.91
15.47
2.04