Dự báo Thời tiết Xã Kỳ Xuân - Huyện Kỳ Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.1%
- Gió 2.75 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 1.26
Thời tiết Xã Kỳ Xuân - Huyện Kỳ Anh theo giờ
28.5° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
28° / 31°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
29° / 30.4°
73 %
mây đen u ám
29° / 31°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 33.2°
69 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
75 %
mây cụm
27.3° / 30°
77 %
mây đen u ám
28° / 29.1°
77 %
mây đen u ám
26.5° / 26.2°
80 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
79 %
mây đen u ám
26.8° / 27.8°
80 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 27.4°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 29.2°
71 %
mây đen u ám
27.4° / 29.7°
71 %
mây đen u ám
27.8° / 29°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°
68 %
mây đen u ám
30° / 33°
65 %
mây đen u ám
30.6° / 34.8°
62 %
mây đen u ám
32.7° / 36.2°
58 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 38°
58 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
59 %
mây đen u ám
32.1° / 38.6°
59 %
mây đen u ám
32.1° / 37.7°
56 %
mây đen u ám
33° / 37°
55 %
mây đen u ám
31.4° / 35.9°
57 %
mây đen u ám
30.8° / 34.3°
62 %
mây đen u ám
29.8° / 32.4°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 33.8°
66 %
mây đen u ám
30.9° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 33.9°
65 %
mây đen u ám
30.5° / 33.6°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 33.6°
64 %
mây đen u ám
29° / 32.7°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 33.5°
64 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°
65 %
mây đen u ám
32° / 34.2°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 34.4°
63 %
mây đen u ám
31.6° / 35.6°
63 %
mây đen u ám
31.8° / 36.7°
60 %
mây đen u ám
32° / 36.9°
58 %
mây đen u ám
35.6° / 39.5°
48 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Kỳ Xuân - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
25.1° / 31.9°
26.3° / 32.5°
29.5° / 37°
29.8° / 33.9°
26.3° / 30°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Kỳ Xuân - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Kỳ Xuân - Huyện Kỳ Anh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
213.68
0.97
0.15
1.18
41.83
14.4
14.66
0.66