Dự báo Thời tiết Xã Kỳ Phú - Huyện Kỳ Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 50%
- Gió 3.63 m/s
- Điểm ngưng 22.1°
- UV 6.14
Thời tiết Xã Kỳ Phú - Huyện Kỳ Anh theo giờ
35° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 38°
54 %
mây đen u ám
31.8° / 35.7°
59 %
mây đen u ám
30.3° / 34.5°
64 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
69 %
mây đen u ám
27.9° / 30.6°
73 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 31.9°
73 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
26.5° / 27.7°
78 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
79 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
77 %
mây đen u ám
26° / 26°
76 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
76 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
77 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
77 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
78 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
72 %
mây đen u ám
30° / 32.2°
61 %
mây đen u ám
31.5° / 34.7°
55 %
mây đen u ám
33.5° / 36°
51 %
mây đen u ám
34.7° / 37.5°
49 %
mây đen u ám
33.1° / 37.2°
51 %
mây đen u ám
33.6° / 37.3°
52 %
mây đen u ám
33.9° / 37.9°
51 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 38.2°
55 %
mây đen u ám
32.8° / 36.8°
59 %
mây đen u ám
33° / 36.6°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 35.9°
61 %
mây đen u ám
31° / 34.4°
62 %
mây đen u ám
31.9° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
30° / 34.2°
64 %
mây đen u ám
29° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 32.4°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 32.6°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 33.6°
64 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
63 %
mây đen u ám
30.4° / 33.7°
63 %
mây đen u ám
30.9° / 33.4°
64 %
mây đen u ám
29.1° / 33.1°
65 %
mây đen u ám
29.3° / 33.6°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
63 %
mây đen u ám
31.7° / 35.4°
63 %
mây đen u ám
31° / 36.5°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Kỳ Phú - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
26° / 34.1°
27° / 34.6°
29.4° / 37.1°
29.2° / 32.5°
26.9° / 29.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Kỳ Phú - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Kỳ Phú - Huyện Kỳ Anh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
251.71
1.45
1.27
1.88
35.06
13.35
14.03
1.22