Dự báo Thời tiết Xã Kỳ Thượng - Huyện Kỳ Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 67%
- Gió 3.85 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 2.93
Thời tiết Xã Kỳ Thượng - Huyện Kỳ Anh theo giờ
29.6° / 33.7°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 33°
68 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
71 %
mây đen u ám
28.8° / 31.3°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 31.3°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 31.9°
73 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
78 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
79 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
78 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
76 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
76 %
mây đen u ám
26° / 26°
77 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
77 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
78 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
78 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 30.1°
72 %
mây đen u ám
31° / 32.9°
61 %
mây đen u ám
32° / 34°
55 %
mây đen u ám
34° / 36°
51 %
mây đen u ám
35° / 37.4°
49 %
mây đen u ám
33.6° / 37.4°
51 %
mây đen u ám
33.3° / 38°
52 %
mây đen u ám
33.1° / 38°
51 %
mây đen u ám
34° / 37.9°
53 %
mây đen u ám
34° / 38.4°
55 %
mây đen u ám
33° / 36.1°
59 %
mây đen u ám
32.4° / 36.6°
60 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
61 %
mây đen u ám
31.5° / 34.5°
62 %
mây đen u ám
31.9° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 34.2°
64 %
mây đen u ám
29.5° / 33°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 32.7°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 32.9°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 33.7°
64 %
mây đen u ám
30.7° / 33.7°
63 %
mây đen u ám
30.4° / 33.7°
63 %
mây đen u ám
30.2° / 33.7°
64 %
mây đen u ám
29° / 34°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 36.5°
60 %
mây đen u ám
32.9° / 37°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Kỳ Thượng - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
25.5° / 31.7°
27° / 34.2°
29.3° / 37.6°
29.6° / 33.7°
26.1° / 29.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Kỳ Thượng - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Kỳ Thượng - Huyện Kỳ Anh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
220.8
1.42
0.18
1.75
38.63
13.13
13.22
0.27