Dự báo Thời tiết Xã Kỳ Tân - Huyện Kỳ Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 50.8%
- Gió 2.47 m/s
- Điểm ngưng 22.2°
- UV 8.53
Thời tiết Xã Kỳ Tân - Huyện Kỳ Anh theo giờ
34.6° / 37.4°
50 %
mây đen u ám
34.7° / 38°
50 %
mây đen u ám
32.9° / 36.2°
57 %
mây đen u ám
30.4° / 34.2°
63 %
mây đen u ám
29.6° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
28° / 31°
73 %
mây đen u ám
27.2° / 30.3°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
26.2° / 27.5°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
79 %
mây đen u ám
26.1° / 27.1°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 26°
77 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
76 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
26.6° / 27.5°
77 %
mây đen u ám
26.1° / 26°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
72 %
mây đen u ám
30.6° / 32.9°
61 %
mây đen u ám
31.7° / 34°
55 %
mây đen u ám
33.3° / 36°
51 %
mây đen u ám
34° / 37.6°
49 %
mây đen u ám
33.2° / 37.9°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
33.4° / 37.8°
51 %
mây đen u ám
33.6° / 37.8°
53 %
mây đen u ám
34° / 38.7°
55 %
mây đen u ám
32.1° / 36.5°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 36.6°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 35.8°
61 %
mây đen u ám
31.3° / 34.6°
62 %
mây đen u ám
31° / 35°
63 %
mây đen u ám
31° / 34.4°
64 %
mây đen u ám
30° / 33.2°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 32.4°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 32.6°
66 %
mây đen u ám
30.3° / 33.3°
64 %
mây đen u ám
30.4° / 33.8°
63 %
mây đen u ám
30.6° / 33.1°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 33.8°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
66 %
mây đen u ám
30.5° / 34.6°
63 %
mây đen u ám
31.4° / 35.9°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Kỳ Tân - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
26° / 34.9°
26.3° / 34.5°
29.9° / 37.8°
30° / 32.6°
26.5° / 30°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Kỳ Tân - Huyện Kỳ Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Kỳ Tân - Huyện Kỳ Anh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
312.7
0.82
0.92
2.67
23.82
15.64
16.21
0.66