Dự báo Thời tiết Xã Phú Gia - Huyện Hương Khê
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.4%
- Gió 0.87 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 0.86
Thời tiết Xã Phú Gia - Huyện Hương Khê theo giờ
27° / 26.9°
91 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
28° / 27.6°
86 %
mây đen u ám
28.9° / 32.9°
77 %
mây đen u ám
28.9° / 32°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26°
86 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
94 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
24.5° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
24.8° / 25.7°
91 %
mây đen u ám
24.2° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
88 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
89 %
mây đen u ám
26° / 25.7°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 29.8°
74 %
mây đen u ám
30.6° / 33.9°
65 %
mây cụm
31.2° / 35.9°
59 %
mây cụm
32.3° / 35.7°
57 %
mây cụm
31° / 34°
65 %
mây cụm
30.9° / 33°
67 %
mây đen u ám
30° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
28° / 31.3°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.6°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 31.5°
73 %
mây đen u ám
27.4° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 29.6°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 27.3°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 27.5°
75 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
74 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
73 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
73 %
mây đen u ám
26° / 27°
72 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
72 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
72 %
mây đen u ám
27.6° / 28°
72 %
mây đen u ám
30.8° / 33.6°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 36.2°
52 %
mây đen u ám
32.1° / 35.6°
55 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phú Gia - Huyện Hương Khê những ngày tới
24.6° / 28.1°
24.4° / 32.4°
26° / 34.8°
29.8° / 38.8°
29.6° / 36.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phú Gia - Huyện Hương Khê những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phú Gia - Huyện Hương Khê
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
335.38
1.76
0.79
3.72
16.61
12.48
13.41
1.03