Dự báo Thời tiết Xã Hương Liên - Huyện Hương Khê
mưa nhẹ
- Độ ẩm 91.9%
- Gió 0.71 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 3.73
Thời tiết Xã Hương Liên - Huyện Hương Khê theo giờ
25.2° / 26.1°
91 %
mưa nhẹ
26.6° / 28°
89 %
mưa nhẹ
27° / 26.7°
87 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.2°
91 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.3°
92 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
87 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
30° / 33°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
94 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
94 %
mây đen u ám
24.9° / 25°
92 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
24.3° / 25.8°
90 %
mây đen u ám
24° / 25.3°
88 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 25.4°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
74 %
mây đen u ám
30.7° / 33.3°
65 %
mây cụm
31.3° / 35°
59 %
mây cụm
32.5° / 35.7°
57 %
mây cụm
30.6° / 34.6°
65 %
mây cụm
30.3° / 33.6°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
28.9° / 31.1°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
27.1° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
27.9° / 27.4°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 27°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
75 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
74 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
72 %
mây đen u ám
26.1° / 26°
72 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 27.5°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hương Liên - Huyện Hương Khê những ngày tới
24.7° / 29.7°
24.5° / 32.5°
26.6° / 34.9°
29° / 38.3°
29° / 36.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hương Liên - Huyện Hương Khê những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hương Liên - Huyện Hương Khê
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
322.89
1.93
1.41
3.15
9.28
10.3
10.86
1.15