Dự báo Thời tiết Xã Hương Thủy - Huyện Hương Khê
mưa nhẹ
- Độ ẩm 86%
- Gió 0.52 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 2.89
Thời tiết Xã Hương Thủy - Huyện Hương Khê theo giờ
27.7° / 30.2°
85 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.2°
84 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
27.2° / 27.4°
87 %
mưa nhẹ
27° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.4°
94 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
94 %
mây đen u ám
25° / 25°
92 %
mây đen u ám
24.4° / 25.2°
91 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
90 %
mây đen u ám
24.2° / 25.7°
88 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 25°
87 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 29.3°
74 %
mây đen u ám
30° / 33.6°
65 %
mây cụm
31.7° / 35.8°
59 %
mây cụm
33° / 35.1°
57 %
mây cụm
30.4° / 34.9°
65 %
mây cụm
30.9° / 33.4°
67 %
mây đen u ám
29.9° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 31.6°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 31.2°
72 %
mây đen u ám
29° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 27°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 27.8°
75 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
74 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
74 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
73 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
27° / 27°
72 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
72 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
72 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
27.6° / 27.7°
72 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
59 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hương Thủy - Huyện Hương Khê những ngày tới
25° / 29.7°
24.8° / 32.1°
26° / 34.5°
29.2° / 38.3°
29.6° / 37°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hương Thủy - Huyện Hương Khê những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hương Thủy - Huyện Hương Khê
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
323.91
1.53
1.66
3.56
11.83
10.48
11.19
0.68