Dự báo Thời tiết Xã Hương Lâm - Huyện Hương Khê
mây đen u ám
- Độ ẩm 86.5%
- Gió 4.27 m/s
- Điểm ngưng 21.7°
- UV 0.54
Thời tiết Xã Hương Lâm - Huyện Hương Khê theo giờ
23.6° / 24.3°

86 %
mây đen u ám
23.5° / 24°

87 %
mây đen u ám
23.5° / 24.9°

89 %
mây đen u ám
22.4° / 24°

91 %
mây đen u ám
22.6° / 23.7°

92 %
mây đen u ám
22.8° / 22°

94 %
mây đen u ám
22.7° / 23°

94 %
mây đen u ám
22.2° / 22.5°

94 %
mây đen u ám
22.4° / 23°

94 %
mây đen u ám
22° / 22.2°

95 %
mây đen u ám
21.5° / 22.6°

95 %
mưa nhẹ
21.7° / 23°

95 %
mưa nhẹ
21° / 22.5°

96 %
mưa nhẹ
21.6° / 22.3°

96 %
mưa nhẹ
21.2° / 22.5°

96 %
mưa nhẹ
22.4° / 22.4°

94 %
mây đen u ám
22.6° / 23.6°

89 %
mây đen u ám
24.4° / 24.6°

84 %
mây đen u ám
25.1° / 25.3°

79 %
mây đen u ám
26.6° / 27.3°

74 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°

75 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°

77 %
mây đen u ám
24.8° / 24.9°

84 %
mây đen u ám
24° / 23.6°

86 %
mây đen u ám
23.7° / 23.1°

88 %
mây đen u ám
22.5° / 23.8°

90 %
mây đen u ám
22.9° / 23.2°

91 %
mây đen u ám
22.8° / 23.8°

92 %
mây đen u ám
22.9° / 23°

92 %
mây đen u ám
22.6° / 24°

93 %
mây đen u ám
22° / 23.1°

94 %
mưa nhẹ
22.4° / 22.5°

95 %
mưa nhẹ
22.1° / 22.8°

96 %
mưa nhẹ
21.2° / 22.6°

96 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.6°

97 %
mây đen u ám
22° / 22°

97 %
mây đen u ám
21° / 22.9°

96 %
mây đen u ám
21.6° / 22.9°

96 %
mây đen u ám
21.2° / 22.9°

96 %
mây đen u ám
22.5° / 22.8°

94 %
mây đen u ám
23.1° / 23.9°

90 %
mây đen u ám
24.9° / 25.8°

85 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°

81 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°

78 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.8°

82 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.2°

85 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°

82 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°

82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hương Lâm - Huyện Hương Khê những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hương Lâm - Huyện Hương Khê những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hương Lâm - Huyện Hương Khê
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
527.48
2.91
0.14
12.51
55.28
18.53
20.34
4.7