Dự báo Thời tiết Xã Trọng Con - Huyện Thạch An
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 69%
- Gió 1.7 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 3.06
Thời tiết Xã Trọng Con - Huyện Thạch An theo giờ
29.2° / 34.4°
71 %
mây thưa
30.7° / 34.7°
68 %
bầu trời quang đãng
30.5° / 35.3°
65 %
bầu trời quang đãng
32.3° / 36.7°
60 %
bầu trời quang đãng
33.2° / 37.2°
53 %
mây thưa
35.6° / 39.2°
46 %
mây rải rác
36.1° / 40°
39 %
mây rải rác
36° / 40°
40 %
bầu trời quang đãng
35.7° / 39°
43 %
bầu trời quang đãng
35.5° / 40.3°
51 %
bầu trời quang đãng
33.9° / 39.5°
61 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 36°
74 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 32°
77 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 31.7°
79 %
bầu trời quang đãng
27° / 30.6°
80 %
mây thưa
27.1° / 27.1°
81 %
mây rải rác
26.7° / 26.8°
81 %
mây cụm
26.6° / 27°
82 %
mây cụm
25.3° / 26.6°
84 %
mây cụm
25.1° / 26.9°
85 %
mây cụm
25.6° / 26.8°
86 %
mây cụm
25.8° / 26.4°
87 %
mây cụm
25.2° / 25.6°
87 %
mây cụm
26° / 26°
87 %
mây cụm
27.8° / 30.4°
80 %
mây cụm
31° / 34.2°
69 %
mây cụm
32.5° / 37.7°
60 %
mây rải rác
34.9° / 39.2°
52 %
mây rải rác
35.5° / 40.1°
46 %
mây rải rác
36.4° / 40.4°
43 %
mây rải rác
36° / 40.9°
42 %
mây thưa
36° / 40.9°
43 %
bầu trời quang đãng
37° / 40.9°
44 %
bầu trời quang đãng
35.9° / 41°
50 %
bầu trời quang đãng
34.8° / 41.7°
60 %
mây thưa
30.9° / 37°
69 %
mây thưa
29.7° / 33.1°
70 %
mây rải rác
29.6° / 34°
72 %
mây cụm
28.6° / 31.7°
75 %
mây cụm
27.2° / 30°
78 %
mây rải rác
27.9° / 29.3°
81 %
mây rải rác
26.4° / 26.7°
85 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.1°
87 %
mây thưa
26° / 26.4°
89 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.1°
90 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.6°
93 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.6°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.4°
96 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Trọng Con - Huyện Thạch An những ngày tới
25.2° / 36.7°
25.5° / 37°
24° / 37.4°
25.5° / 37.1°
25.1° / 39°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Trọng Con - Huyện Thạch An những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Trọng Con - Huyện Thạch An
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
442.94
3.5
1.71
6.39
28.23
17.87
22.14
2.56