Dự báo Thời tiết Xã Đức Thông - Huyện Thạch An
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 68.2%
- Gió 1.7 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 3.06
Thời tiết Xã Đức Thông - Huyện Thạch An theo giờ
29.4° / 35°
71 %
mây thưa
30.2° / 34.8°
68 %
bầu trời quang đãng
30° / 36°
65 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 36.2°
60 %
bầu trời quang đãng
33.1° / 37.6°
53 %
mây thưa
35.8° / 39.8°
46 %
mây rải rác
36.1° / 39.3°
39 %
mây rải rác
36° / 40.3°
40 %
bầu trời quang đãng
35.3° / 39.8°
43 %
bầu trời quang đãng
35.5° / 40.6°
51 %
bầu trời quang đãng
33.3° / 39.1°
61 %
bầu trời quang đãng
30.5° / 37°
74 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 32.5°
77 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 31°
79 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 30.8°
80 %
mây thưa
27.5° / 27.2°
81 %
mây rải rác
26.4° / 26.5°
81 %
mây cụm
26.5° / 27°
82 %
mây cụm
25.6° / 26.4°
84 %
mây cụm
25.4° / 26.1°
85 %
mây cụm
25.6° / 26.2°
86 %
mây cụm
26° / 26.9°
87 %
mây cụm
25.6° / 25.8°
87 %
mây cụm
25.7° / 26.3°
87 %
mây cụm
27.6° / 30.7°
80 %
mây cụm
31° / 34.6°
69 %
mây cụm
32.8° / 37.5°
60 %
mây rải rác
34.1° / 40°
52 %
mây rải rác
35.9° / 40.6°
46 %
mây rải rác
36.4° / 40.6°
43 %
mây rải rác
36° / 40.6°
42 %
mây thưa
36.1° / 40.2°
43 %
bầu trời quang đãng
36.2° / 40.7°
44 %
bầu trời quang đãng
35.1° / 40°
50 %
bầu trời quang đãng
34° / 41.1°
60 %
mây thưa
30° / 36.2°
69 %
mây thưa
29.3° / 34°
70 %
mây rải rác
29.5° / 33.2°
72 %
mây cụm
28.9° / 32°
75 %
mây cụm
27.2° / 30.5°
78 %
mây rải rác
27.6° / 29.9°
81 %
mây rải rác
26° / 26.8°
85 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.4°
87 %
mây thưa
26° / 26.4°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.2°
90 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.5°
93 %
mưa nhẹ
25° / 26°
96 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°
96 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Đức Thông - Huyện Thạch An những ngày tới
25.5° / 36.2°
25.5° / 36.9°
24° / 37.7°
25.5° / 37°
25.4° / 38.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đức Thông - Huyện Thạch An những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đức Thông - Huyện Thạch An
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
442.34
3.2
1.21
5.99
28.23
18.67
22.14
2.26