Dự báo Thời tiết Xã Lê Lai - Huyện Thạch An
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 57.9%
- Gió 1.69 m/s
- Điểm ngưng 23.6°
- UV 6.15
Thời tiết Xã Lê Lai - Huyện Thạch An theo giờ
32.3° / 37°
60 %
bầu trời quang đãng
32° / 38°
57 %
bầu trời quang đãng
33.4° / 37.7°
55 %
bầu trời quang đãng
34.6° / 38.8°
51 %
mây thưa
35.1° / 38.9°
47 %
mây rải rác
36.2° / 39.7°
42 %
mây rải rác
36° / 40°
40 %
bầu trời quang đãng
35.7° / 39.3°
43 %
bầu trời quang đãng
36° / 40.7°
51 %
bầu trời quang đãng
33.9° / 39.6°
61 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 36.8°
74 %
bầu trời quang đãng
28° / 33°
77 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 31.7°
79 %
bầu trời quang đãng
28° / 30.2°
80 %
mây thưa
27.4° / 27.8°
81 %
mây rải rác
26° / 27°
81 %
mây cụm
26.1° / 27.4°
82 %
mây cụm
25.7° / 26.5°
84 %
mây cụm
25° / 26.1°
85 %
mây cụm
25.8° / 26.6°
86 %
mây cụm
25.5° / 26.3°
87 %
mây cụm
25° / 25.1°
87 %
mây cụm
25.9° / 26.6°
87 %
mây cụm
27.3° / 30.7°
80 %
mây cụm
30° / 34.1°
69 %
mây cụm
32.4° / 37.8°
60 %
mây rải rác
34.1° / 39.8°
52 %
mây rải rác
36° / 40.4°
46 %
mây rải rác
36.4° / 40.4°
43 %
mây rải rác
36.4° / 40.6°
42 %
mây thưa
36.5° / 40.2°
43 %
bầu trời quang đãng
36° / 40°
44 %
bầu trời quang đãng
35.9° / 40.8°
50 %
bầu trời quang đãng
34.4° / 41.9°
60 %
mây thưa
30.9° / 36.2°
69 %
mây thưa
29.4° / 33.1°
70 %
mây rải rác
29.2° / 33.8°
72 %
mây cụm
28.8° / 31.9°
75 %
mây cụm
27° / 30.1°
78 %
mây rải rác
27.9° / 29.3°
81 %
mây rải rác
26.7° / 26.1°
85 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.5°
87 %
mây thưa
26° / 26°
89 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.4°
90 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 26.8°
93 %
mưa nhẹ
24° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.7°
96 %
mưa nhẹ
27° / 26.1°
90 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Lê Lai - Huyện Thạch An những ngày tới
26° / 36.6°
25.4° / 36.6°
24.1° / 37.2°
25.9° / 37.3°
25.3° / 38.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Lê Lai - Huyện Thạch An những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Lê Lai - Huyện Thạch An
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
439.52
3.67
1.27
5.93
34.48
17.97
22.78
3.5