Dự báo Thời tiết Thị trấn Tân Châu - Huyện Tân Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 79.8%
- Gió 6.22 m/s
- Điểm ngưng 23.2°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Tân Châu - Huyện Tân Châu theo giờ
27.6° / 27.9°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 27°
79 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 27.4°
78 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 33.5°
64 %
mây đen u ám
32.1° / 35.1°
51 %
mây đen u ám
34° / 36.6°
48 %
mây đen u ám
30.9° / 32.9°
54 %
mây đen u ám
31° / 31.2°
50 %
mây đen u ám
31.6° / 33.9°
54 %
mây đen u ám
31.4° / 34°
53 %
mây đen u ám
31.2° / 34.6°
52 %
mây đen u ám
31.6° / 33.3°
55 %
mây đen u ám
30.2° / 32.9°
58 %
mây đen u ám
30.7° / 32.3°
54 %
mây đen u ám
28.4° / 30.6°
61 %
mây đen u ám
28.1° / 29.4°
64 %
mây đen u ám
27.3° / 29.6°
66 %
mây đen u ám
27.4° / 29.6°
67 %
mây đen u ám
27.2° / 27.1°
70 %
mây đen u ám
26.9° / 27.7°
76 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
80 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 33.5°
56 %
mây đen u ám
32° / 34.6°
49 %
mây đen u ám
33° / 35.4°
44 %
mây đen u ám
34.6° / 36.6°
41 %
mây đen u ám
35° / 36.6°
43 %
mây đen u ám
32.8° / 34.9°
47 %
mây đen u ám
33° / 35.2°
45 %
mây đen u ám
33.4° / 35.1°
44 %
mây đen u ám
32.6° / 33°
46 %
mây đen u ám
31.5° / 32.6°
47 %
mây đen u ám
30.6° / 31.3°
47 %
mây đen u ám
30° / 30.5°
51 %
mây thưa
29.4° / 31°
56 %
mây thưa
28.4° / 29.7°
61 %
mây thưa
27.2° / 29.2°
65 %
mây thưa
27.3° / 27.7°
69 %
mây rải rác
26.7° / 26.9°
72 %
mây rải rác
26.9° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Châu - Huyện Tân Châu những ngày tới
26.2° / 33.4°
25° / 34.2°
25.4° / 35.8°
27° / 34.8°
27.1° / 33°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tân Châu - Huyện Tân Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Châu - Huyện Tân Châu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
121.79
7.67
0
3.17
39.91
2.4
2.85
1.4