Dự báo Thời tiết Xã Thạnh Thới Thuận - Huyện Trần Đề
mây đen u ám
- Độ ẩm 53.7%
- Gió 5.13 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 8.15
Thời tiết Xã Thạnh Thới Thuận - Huyện Trần Đề theo giờ
33.8° / 38.1°
53 %
mây đen u ám
34.6° / 38.8°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 39.6°
51 %
mây đen u ám
33° / 38.3°
52 %
mưa nhẹ
33.4° / 37.7°
55 %
mây đen u ám
33.1° / 37.7°
54 %
mây đen u ám
33.5° / 38°
52 %
mây đen u ám
33.6° / 36.5°
52 %
mây đen u ám
31.9° / 35.9°
57 %
mây đen u ám
30° / 35°
63 %
mây đen u ám
29.8° / 33.4°
68 %
mây đen u ám
30° / 32.8°
73 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
78 %
mây đen u ám
28.9° / 32.6°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 31.3°
84 %
mây đen u ám
27.4° / 31.1°
84 %
mây rải rác
27.1° / 30.1°
84 %
mây rải rác
27° / 30.9°
84 %
mây cụm
27.2° / 31°
83 %
mây cụm
27.6° / 30°
82 %
mây cụm
28.5° / 32.9°
76 %
mây cụm
31° / 34.1°
65 %
mây đen u ám
33° / 36.6°
58 %
mây đen u ám
33.9° / 38.4°
52 %
mây đen u ám
35° / 39.6°
46 %
mây đen u ám
35.3° / 38.1°
44 %
mây đen u ám
35.4° / 38.7°
44 %
mây đen u ám
34.2° / 37.8°
47 %
mây đen u ám
34.6° / 37.3°
47 %
mây đen u ám
34.8° / 37.2°
45 %
mây đen u ám
33.4° / 36.2°
50 %
mây đen u ám
32.4° / 35.2°
56 %
mây đen u ám
30° / 33.8°
61 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
65 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
74 %
mây đen u ám
28° / 32.5°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
28.2° / 31.7°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 30.4°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 30.5°
77 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.2°
77 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
74 %
mây đen u ám
29.6° / 33.9°
68 %
mây đen u ám
31° / 34.6°
62 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Thạnh Thới Thuận - Huyện Trần Đề những ngày tới
27.5° / 34.9°
27.1° / 35°
27.8° / 33.2°
25.8° / 29.9°
24.7° / 27.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thạnh Thới Thuận - Huyện Trần Đề những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thạnh Thới Thuận - Huyện Trần Đề
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
142.68
0.34
0.45
1.65
49.69
4.7
6.03
1.14