Dự báo Thời tiết Xã Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề
mây đen u ám
- Độ ẩm 48.7%
- Gió 4.95 m/s
- Điểm ngưng 22.7°
- UV 10.79
Thời tiết Xã Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề theo giờ
35.5° / 39.1°
48 %
mây đen u ám
35.5° / 39.9°
48 %
mây đen u ám
34.9° / 39.1°
50 %
mây đen u ám
34.6° / 39°
53 %
mây đen u ám
33.9° / 38.7°
53 %
mây đen u ám
34° / 37.2°
52 %
mây đen u ám
33.3° / 36°
52 %
mây đen u ám
31.5° / 35.3°
57 %
mây đen u ám
30.3° / 34.7°
63 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
68 %
mây đen u ám
29.3° / 32.5°
73 %
mây đen u ám
28° / 32°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 32.5°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
84 %
mây đen u ám
27.5° / 31.9°
84 %
mây rải rác
27.6° / 30.3°
84 %
mây rải rác
27.7° / 30.9°
84 %
mây cụm
27.8° / 30.9°
83 %
mây cụm
27.3° / 30.8°
82 %
mây cụm
28.5° / 32.3°
76 %
mây cụm
30.1° / 34.1°
65 %
mây đen u ám
33° / 36.8°
58 %
mây đen u ám
33.5° / 38.6°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 39.2°
46 %
mây đen u ám
35.7° / 38.9°
44 %
mây đen u ám
35.7° / 38.5°
44 %
mây đen u ám
34.2° / 37.6°
47 %
mây đen u ám
34.9° / 37.2°
47 %
mây đen u ám
34.3° / 37.9°
45 %
mây đen u ám
33.2° / 37°
50 %
mây đen u ám
32.8° / 35.4°
56 %
mây đen u ám
30.1° / 33°
61 %
mây đen u ám
30.4° / 33.4°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
69 %
mây đen u ám
28° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 32.8°
77 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°
80 %
mây đen u ám
28° / 30.7°
80 %
mây đen u ám
27° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27° / 30°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 31.6°
74 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
68 %
mây đen u ám
31.3° / 34.6°
62 %
mây đen u ám
32.5° / 36°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề những ngày tới
27.6° / 35.7°
28° / 35.6°
27.9° / 33°
25.1° / 29.3°
24.2° / 27.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
143.29
0.96
0.87
1.38
50.68
4.43
6.35
0.93