Dự báo Thời tiết Thị trấn Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề
mưa nhẹ
- Độ ẩm 71.2%
- Gió 5.69 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 2.52
Thời tiết Thị trấn Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề theo giờ
29.7° / 33.7°
74 %
mây đen u ám
29.7° / 34.2°
71 %
mưa nhẹ
30° / 34.7°
69 %
mây đen u ám
30.2° / 35.2°
65 %
mây đen u ám
31.1° / 34.2°
59 %
mưa nhẹ
31.5° / 35.5°
59 %
mưa nhẹ
27.8° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.4° / 29.7°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 30.1°
69 %
mưa nhẹ
28.6° / 33°
71 %
mưa vừa
28.5° / 32°
74 %
mưa nhẹ
27.1° / 30°
80 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 27.6°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
26.6° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26°
85 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
89 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.1°
92 %
mưa vừa
26° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
28.7° / 31.9°
78 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.9°
70 %
mây đen u ám
31.9° / 35.1°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 35.3°
57 %
mây đen u ám
31° / 35°
65 %
mây đen u ám
28.8° / 33°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 31.7°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
70 %
mây đen u ám
30.8° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
65 %
mây đen u ám
28.6° / 30.6°
71 %
mây đen u ám
27.4° / 29.4°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
80 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 27.7°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 27.5°
80 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
80 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
81 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
80 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề những ngày tới
26.3° / 31.3°
24.2° / 32.6°
25.4° / 32.5°
25.1° / 33.3°
26.3° / 29.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Lịch Hội Thượng - Huyện Trần Đề
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
144.13
0.93
0.91
1.5
47.88
2.38
5.1
1.13