Dự báo Thời tiết Thị trấn Tân Bình - Huyện Hiệp Đức
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 51%
- Gió 5.66 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 1.93
Thời tiết Thị trấn Tân Bình - Huyện Hiệp Đức theo giờ
34.9° / 40.7°
52 %
bầu trời quang đãng
35° / 39.2°
51 %
bầu trời quang đãng
34.1° / 39.1°
52 %
bầu trời quang đãng
33.9° / 38.7°
58 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 36.9°
65 %
bầu trời quang đãng
29.2° / 33.7°
70 %
mây cụm
29° / 32°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
76 %
mây cụm
27° / 27.8°
76 %
mây cụm
27.3° / 27.5°
75 %
mây rải rác
27.6° / 27.5°
75 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.1°
74 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 27°
74 %
bầu trời quang đãng
26.8° / 26.4°
73 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 29.7°
69 %
bầu trời quang đãng
30° / 33.9°
58 %
bầu trời quang đãng
33.5° / 38°
49 %
bầu trời quang đãng
36° / 39.5°
43 %
bầu trời quang đãng
37.5° / 41.3°
40 %
mây thưa
38.9° / 43.8°
39 %
mây thưa
39.2° / 43.4°
36 %
mây thưa
38.8° / 43.7°
38 %
mây rải rác
36.3° / 42.8°
47 %
mây rải rác
36° / 41.4°
51 %
mây rải rác
32.5° / 38.7°
62 %
mây cụm
31.2° / 37.5°
69 %
mây cụm
31.6° / 38°
69 %
mây cụm
29.7° / 34.6°
76 %
mây rải rác
30° / 33.3°
77 %
mây rải rác
28° / 32.4°
78 %
mây thưa
28.2° / 32.2°
78 %
mây thưa
28.6° / 31.9°
77 %
mây thưa
27.5° / 30.2°
77 %
mây thưa
27.8° / 29.8°
76 %
mây thưa
27.2° / 29.7°
75 %
mây rải rác
28° / 27.9°
74 %
mây rải rác
26.8° / 26.6°
73 %
mây rải rác
26.8° / 26.5°
73 %
mây thưa
27.8° / 29.9°
69 %
mây thưa
31.8° / 33.4°
57 %
mây thưa
35° / 37.9°
48 %
mây thưa
37° / 39.2°
42 %
mây rải rác
37.7° / 40.3°
36 %
mây rải rác
38.9° / 41.2°
32 %
mây thưa
39.8° / 42.5°
32 %
mây thưa
39.6° / 44°
33 %
mây thưa
39.6° / 43.6°
35 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Bình - Huyện Hiệp Đức những ngày tới
24.5° / 35.7°
26.9° / 39.7°
27° / 39.7°
26.9° / 39.3°
25.1° / 38.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tân Bình - Huyện Hiệp Đức những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Bình - Huyện Hiệp Đức
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
181.45
0.45
0.3
1.66
37.94
7.38
7.57
0.77