Dự báo Thời tiết Xã Châu Khê - Huyện Con Cuông
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.2%
- Gió 1.43 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 1.83
Thời tiết Xã Châu Khê - Huyện Con Cuông theo giờ
28.2° / 31.2°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 32.5°
75 %
mây đen u ám
28.2° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
71 %
mây đen u ám
31.9° / 36.3°
67 %
mây đen u ám
32.9° / 37.4°
63 %
mây đen u ám
33.7° / 39.2°
60 %
mây đen u ám
32.4° / 39.6°
63 %
mây đen u ám
32.4° / 38.8°
66 %
mây đen u ám
31.8° / 37.5°
72 %
mây cụm
29.8° / 36.9°
79 %
mây đen u ám
28.9° / 33.5°
83 %
mây đen u ám
28.5° / 33.8°
85 %
mây đen u ám
28.3° / 32.8°
87 %
mây đen u ám
27.2° / 32.4°
88 %
mây đen u ám
27.1° / 31.7°
88 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.3°
89 %
mây đen u ám
27.6° / 28°
90 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
26° / 27.8°
93 %
mây cụm
26.9° / 27.7°
94 %
mây cụm
26.2° / 27.3°
94 %
mây cụm
26.1° / 27.2°
94 %
mây cụm
26.3° / 28°
94 %
mây rải rác
27.8° / 30.8°
90 %
mây rải rác
28.7° / 33.1°
84 %
mây cụm
30.3° / 36.8°
78 %
mây cụm
31.9° / 38.7°
72 %
mây đen u ám
32.5° / 39.3°
69 %
mây đen u ám
32.7° / 39.4°
69 %
mây đen u ám
32° / 39.3°
69 %
mây đen u ám
32.4° / 39.7°
70 %
mây rải rác
31.8° / 38.4°
73 %
mây rải rác
30.5° / 37.9°
74 %
mây rải rác
29.1° / 36.4°
80 %
mây rải rác
28.2° / 33.6°
83 %
mây rải rác
28° / 32.1°
85 %
mây cụm
27.5° / 31.5°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 31.3°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
87 %
mây cụm
26.1° / 26.3°
88 %
mây cụm
26.2° / 26.7°
89 %
mây cụm
26.7° / 28°
90 %
mây cụm
26.4° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 27.6°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Châu Khê - Huyện Con Cuông những ngày tới
26.2° / 33.9°
26° / 32.6°
25.9° / 32.2°
25.5° / 32.1°
22.1° / 25.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Châu Khê - Huyện Con Cuông những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Châu Khê - Huyện Con Cuông
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
264.77
1.32
1.63
2.94
8.79
10.69
13.38
0.45