Dự báo Thời tiết Thị trấn Con Cuông - Huyện Con Cuông
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.2%
- Gió 1.57 m/s
- Điểm ngưng 24.2°
- UV 4.32
Thời tiết Thị trấn Con Cuông - Huyện Con Cuông theo giờ
29.7° / 35°
71 %
mây đen u ám
30.3° / 34.3°
70 %
mây đen u ám
31° / 35.6°
69 %
mây đen u ám
31.7° / 36.2°
67 %
mây đen u ám
31.1° / 38°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 38°
62 %
mây đen u ám
32.3° / 39.6°
63 %
mây đen u ám
32.7° / 38.2°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 37.7°
72 %
mây cụm
30° / 37°
79 %
mây đen u ám
28.3° / 33.7°
83 %
mây đen u ám
29° / 33.4°
85 %
mây đen u ám
28.6° / 32.6°
87 %
mây đen u ám
27.4° / 32.1°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 31.5°
88 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.3°
89 %
mây đen u ám
27.6° / 27.6°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
93 %
mây cụm
26.7° / 27.5°
94 %
mây cụm
26.7° / 27.6°
94 %
mây cụm
26.1° / 27.6°
94 %
mây cụm
26.5° / 27°
94 %
mây rải rác
27.2° / 30.5°
90 %
mây rải rác
28.8° / 33.4°
84 %
mây cụm
31° / 36°
78 %
mây cụm
31.4° / 38.2°
72 %
mây đen u ám
32.4° / 40°
69 %
mây đen u ám
32° / 39.9°
69 %
mây đen u ám
32.8° / 39.2°
69 %
mây đen u ám
32.3° / 39.3°
70 %
mây rải rác
31.9° / 38.2°
73 %
mây rải rác
30.2° / 37.6°
74 %
mây rải rác
29.2° / 36.6°
80 %
mây rải rác
28.5° / 33.2°
83 %
mây rải rác
28.2° / 32.4°
85 %
mây cụm
27.1° / 31.6°
85 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
86 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
87 %
mây cụm
26.2° / 26.8°
88 %
mây cụm
26° / 26.1°
89 %
mây cụm
26.2° / 27.7°
90 %
mây cụm
26.7° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Con Cuông - Huyện Con Cuông những ngày tới
26.8° / 32.3°
26° / 32°
25.6° / 32.2°
25.2° / 32.9°
23° / 25.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Con Cuông - Huyện Con Cuông những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Con Cuông - Huyện Con Cuông
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
285.76
0.85
1.55
2.74
10.16
11.53
13.43
1.1