Dự báo Thời tiết Xã Phú Ngãi Trị - Huyện Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 89.8%
- Gió 3.83 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 0
Thời tiết Xã Phú Ngãi Trị - Huyện Châu Thành theo giờ
26.3° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
27.1° / 30.6°
87 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
82 %
mây đen u ám
29.5° / 34°
74 %
mây đen u ám
32° / 35.2°
60 %
mây đen u ám
32.6° / 36.2°
55 %
mây đen u ám
32.7° / 36.5°
55 %
mây đen u ám
33.6° / 36.8°
51 %
mây đen u ám
33.8° / 37°
50 %
mây đen u ám
32.7° / 36.3°
51 %
mây đen u ám
32.9° / 35.3°
51 %
mây đen u ám
31.2° / 34.6°
57 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
66 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
71 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
73 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
76 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
79 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
26° / 27.9°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 28°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 27.5°
86 %
mây đen u ám
27° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 30.5°
78 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
69 %
mây đen u ám
29.6° / 32.9°
70 %
mây đen u ám
30.8° / 34.2°
60 %
mây đen u ám
33.9° / 36.5°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 37.5°
45 %
mây đen u ám
34° / 36.8°
42 %
mây đen u ám
33.5° / 35.2°
46 %
mây đen u ám
33.1° / 36.3°
51 %
mưa nhẹ
31.6° / 34.4°
54 %
mây đen u ám
30.4° / 33.5°
59 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 30.6°
67 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
71 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 29.4°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 29.9°
73 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°
73 %
mây đen u ám
27.5° / 29.4°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phú Ngãi Trị - Huyện Châu Thành những ngày tới
26° / 33.7°
26° / 35°
26.5° / 33.7°
26.5° / 31.4°
25.6° / 35.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phú Ngãi Trị - Huyện Châu Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phú Ngãi Trị - Huyện Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
106.6
7.12
0
2.41
27.46
2.59
2.85
0.75