Dự báo Thời tiết Xã Phước Vĩnh Đông - Huyện Cần Giuộc
mây đen u ám
- Độ ẩm 88%
- Gió 3.9 m/s
- Điểm ngưng 24.4°
- UV 0
Thời tiết Xã Phước Vĩnh Đông - Huyện Cần Giuộc theo giờ
27.8° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
27.4° / 27.4°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 27.3°
87 %
mây đen u ám
27.7° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
27.1° / 27°
87 %
mây đen u ám
27.1° / 31.3°
84 %
mây đen u ám
29.1° / 33.5°
75 %
mây đen u ám
31° / 34.5°
68 %
mây đen u ám
31.9° / 35.8°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 37°
55 %
mây đen u ám
32.1° / 36°
55 %
mây đen u ám
33.4° / 36.3°
51 %
mây đen u ám
33° / 36°
50 %
mây đen u ám
32.9° / 36°
51 %
mây đen u ám
32.3° / 35.5°
51 %
mây đen u ám
32° / 35°
57 %
mây đen u ám
28.1° / 31.1°
66 %
mây đen u ám
28.1° / 30.7°
71 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
73 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
74 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
76 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
79 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
27° / 27.8°
84 %
mây đen u ám
26° / 27.3°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
29.6° / 32.8°
70 %
mây đen u ám
30.1° / 34.3°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 36.7°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 37.1°
45 %
mây đen u ám
34.3° / 36.8°
42 %
mây đen u ám
33.9° / 35.6°
46 %
mây đen u ám
33.9° / 36.2°
51 %
mưa nhẹ
31.8° / 34.1°
54 %
mây đen u ám
30.5° / 33.5°
59 %
mây đen u ám
29° / 32.2°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
70 %
mây đen u ám
29° / 30.3°
67 %
mây đen u ám
28.1° / 30.2°
71 %
mây đen u ám
27° / 30.4°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
75 %
mây đen u ám
28° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
27.2° / 29.3°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phước Vĩnh Đông - Huyện Cần Giuộc những ngày tới
26.9° / 33.5°
26.9° / 34°
26.8° / 33.7°
26.1° / 31.2°
25.5° / 35.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phước Vĩnh Đông - Huyện Cần Giuộc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phước Vĩnh Đông - Huyện Cần Giuộc
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
103.17
5.47
0
2.16
27.32
1.59
2.9
0.91