Dự báo Thời tiết Xã Phi Tô - Huyện Lâm Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 78.6%
- Gió 1.8 m/s
- Điểm ngưng 20.6°
- UV 1.01
Thời tiết Xã Phi Tô - Huyện Lâm Hà theo giờ
24.9° / 24.5°
78 %
mây đen u ám
24° / 25.1°
75 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 28.8°
63 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
54 %
mây đen u ám
31.8° / 32.3°
46 %
mây đen u ám
32.7° / 33.3°
46 %
mây đen u ám
31.7° / 33.8°
49 %
mây đen u ám
31.8° / 32.6°
51 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
58 %
mây đen u ám
28.6° / 29°
65 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
23.8° / 24.2°
83 %
mây đen u ám
23.5° / 23.1°
86 %
mây đen u ám
23.7° / 23.1°
88 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
89 %
mây đen u ám
22.8° / 23.4°
90 %
mây đen u ám
22.9° / 22.4°
91 %
mây đen u ám
22.8° / 22.1°
92 %
mây đen u ám
22.2° / 22.1°
92 %
mây đen u ám
21.2° / 22.4°
94 %
mây đen u ám
21.2° / 22.7°
94 %
mây đen u ám
21.1° / 22.8°
94 %
mây đen u ám
22.7° / 22.1°
91 %
mây đen u ám
25° / 25.7°
77 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
67 %
mây đen u ám
28.1° / 30.3°
60 %
mây đen u ám
30.3° / 31.1°
55 %
mây đen u ám
31.7° / 33.8°
50 %
mây đen u ám
32.8° / 34.9°
46 %
mây đen u ám
32.6° / 34.6°
46 %
mây đen u ám
31.3° / 33.9°
49 %
mây đen u ám
31.3° / 32.2°
52 %
mây đen u ám
30.7° / 32.4°
55 %
mây đen u ám
28° / 29.2°
70 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.5°
86 %
mưa nhẹ
23.7° / 24°
90 %
mây đen u ám
23.9° / 23.8°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
22.6° / 23.9°
94 %
mưa nhẹ
22.8° / 22.7°
94 %
mưa nhẹ
22.3° / 22.3°
94 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.2°
95 %
mây đen u ám
21.2° / 22.7°
96 %
mây đen u ám
21.3° / 22.8°
96 %
mây đen u ám
21.1° / 22°
97 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.7°
97 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.8°
96 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phi Tô - Huyện Lâm Hà những ngày tới
21.3° / 32.5°
21.2° / 32.1°
21.9° / 30.1°
21.2° / 25°
21.5° / 27°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phi Tô - Huyện Lâm Hà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phi Tô - Huyện Lâm Hà
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
526.91
1.7
2.02
14.62
20.04
20.41
24.15
4.3