Dự báo Thời tiết Xã Hoài Đức - Huyện Lâm Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 49.2%
- Gió 2.61 m/s
- Điểm ngưng 20°
- UV 11.23
Thời tiết Xã Hoài Đức - Huyện Lâm Hà theo giờ
30.6° / 32.9°
51 %
mây đen u ám
31.9° / 32.3°
49 %
mây đen u ám
31.8° / 32.4°
48 %
mây đen u ám
32° / 32.1°
47 %
mây đen u ám
31.3° / 33.4°
50 %
mây đen u ám
31.2° / 32.5°
51 %
mây đen u ám
29.2° / 31.9°
58 %
mây đen u ám
28.1° / 29.2°
65 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
23.3° / 24.4°
83 %
mây đen u ám
23.5° / 23.6°
86 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
88 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
89 %
mây đen u ám
22.2° / 23.6°
90 %
mây đen u ám
22.9° / 22°
91 %
mây đen u ám
22.9° / 22°
92 %
mây đen u ám
22.1° / 22.3°
92 %
mây đen u ám
21.2° / 22.1°
94 %
mây đen u ám
21.9° / 22.6°
94 %
mây đen u ám
21° / 22°
94 %
mây đen u ám
22.5° / 22.1°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.1°
77 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
67 %
mây đen u ám
28.8° / 30.2°
60 %
mây đen u ám
30.8° / 31.9°
55 %
mây đen u ám
31.4° / 33.4°
50 %
mây đen u ám
32.4° / 34.8°
46 %
mây đen u ám
32° / 34.1°
46 %
mây đen u ám
31.8° / 34°
49 %
mây đen u ám
31.8° / 32.4°
52 %
mây đen u ám
30.7° / 32.7°
55 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
70 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.6°
86 %
mưa nhẹ
23° / 24°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 23.3°
92 %
mây đen u ám
22.5° / 23.9°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 23°
94 %
mưa nhẹ
22.8° / 22.5°
94 %
mưa nhẹ
22.3° / 22.6°
94 %
mưa nhẹ
21.8° / 22.8°
95 %
mây đen u ám
21.8° / 22.7°
95 %
mây đen u ám
21.9° / 22.6°
96 %
mây đen u ám
21.1° / 22.1°
96 %
mây đen u ám
21.9° / 22.3°
96 %
mây đen u ám
21.8° / 22°
95 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.4°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 27°
77 %
mây đen u ám
27° / 28.9°
66 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hoài Đức - Huyện Lâm Hà những ngày tới
21.1° / 31.1°
21.5° / 32.5°
21.6° / 31.4°
21.1° / 26.5°
20.4° / 27.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hoài Đức - Huyện Lâm Hà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hoài Đức - Huyện Lâm Hà
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
515.06
1.99
2.15
12.48
27.61
15.97
19.67
4.58