Dự báo Thời tiết Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm
mây đen u ám
- Độ ẩm 47%
- Gió 3.06 m/s
- Điểm ngưng 20°
- UV 11.62
Thời tiết Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm theo giờ
31° / 32.5°
48 %
mây đen u ám
31.1° / 32.4°
47 %
mây đen u ám
31.2° / 32°
46 %
mây đen u ám
31.9° / 33.7°
49 %
mây đen u ám
31.5° / 32.6°
50 %
mây đen u ám
30.1° / 31.6°
57 %
mây đen u ám
28.8° / 29.4°
65 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
23.4° / 24.8°
83 %
mây đen u ám
23.7° / 23°
86 %
mây đen u ám
23.9° / 23.7°
88 %
mây đen u ám
22.3° / 23.4°
89 %
mây đen u ám
22.4° / 24°
90 %
mây đen u ám
22.2° / 22.2°
91 %
mây đen u ám
22.3° / 22.1°
92 %
mây đen u ám
22.3° / 22°
92 %
mây đen u ám
21.6° / 22.9°
94 %
mây đen u ám
21.4° / 22.8°
94 %
mây đen u ám
21.3° / 22.9°
94 %
mây đen u ám
22.9° / 22.4°
91 %
mây đen u ám
24.2° / 25.1°
77 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
67 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
60 %
mây đen u ám
30.3° / 31.1°
55 %
mây đen u ám
31.5° / 33.3°
50 %
mây đen u ám
33° / 34.7°
46 %
mây đen u ám
32.1° / 34.8°
46 %
mây đen u ám
31.2° / 33.7°
49 %
mây đen u ám
31.5° / 32.2°
52 %
mây đen u ám
30.4° / 32.6°
55 %
mây đen u ám
27.1° / 29.6°
70 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.8°
86 %
mưa nhẹ
23.7° / 25°
90 %
mây đen u ám
23.1° / 23.5°
92 %
mây đen u ám
23° / 23.2°
92 %
mây đen u ám
22.6° / 23.1°
94 %
mưa nhẹ
22.5° / 23°
94 %
mưa nhẹ
22.4° / 22.8°
94 %
mưa nhẹ
22° / 22.8°
95 %
mây đen u ám
21.7° / 22.4°
95 %
mây đen u ám
21° / 22.7°
96 %
mây đen u ám
21.1° / 22.9°
96 %
mây đen u ám
21.4° / 23°
96 %
mây đen u ám
21.2° / 22.9°
95 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.6°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
77 %
mây đen u ám
27° / 28.4°
66 %
mây đen u ám
28.4° / 30.6°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm những ngày tới
22° / 31.3°
22° / 32°
21.5° / 31.5°
21.9° / 27.8°
20.7° / 27.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
484.98
1.61
3.01
9.92
36.59
17.24
20.16
3.6