Dự báo Thời tiết Xã Lộc An - Huyện Bảo Lâm
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.6%
- Gió 2.36 m/s
- Điểm ngưng 20.9°
- UV 2.83
Thời tiết Xã Lộc An - Huyện Bảo Lâm theo giờ
25° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 28°
64 %
mây đen u ám
28.5° / 30.7°
57 %
mây đen u ám
30.6° / 31.9°
51 %
mây đen u ám
33° / 33.9°
46 %
mây đen u ám
31.8° / 33.4°
49 %
mây đen u ám
31.4° / 32.7°
51 %
mây đen u ám
29.9° / 31.3°
58 %
mây đen u ám
28.4° / 30°
65 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
23.7° / 25°
83 %
mây đen u ám
24° / 23.8°
86 %
mây đen u ám
23.6° / 24°
88 %
mây đen u ám
23° / 23.5°
89 %
mây đen u ám
22.9° / 24°
90 %
mây đen u ám
22.7° / 22.3°
91 %
mây đen u ám
22° / 22.7°
92 %
mây đen u ám
22.5° / 22.9°
92 %
mây đen u ám
21.3° / 22°
94 %
mây đen u ám
22° / 23°
94 %
mây đen u ám
21.9° / 22.4°
94 %
mây đen u ám
22.1° / 22.7°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
67 %
mây đen u ám
28° / 30.1°
60 %
mây đen u ám
30.8° / 31.5°
55 %
mây đen u ám
31.4° / 33.3°
50 %
mây đen u ám
32.6° / 34.5°
46 %
mây đen u ám
32.4° / 34.4°
46 %
mây đen u ám
31.3° / 33.3°
49 %
mây đen u ám
31.4° / 32.9°
52 %
mây đen u ám
30.8° / 32.3°
55 %
mây đen u ám
27.8° / 29.9°
70 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.2°
86 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.5°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 23.9°
92 %
mây đen u ám
22° / 23.1°
92 %
mây đen u ám
22.3° / 23.4°
94 %
mưa nhẹ
22.7° / 22.8°
94 %
mưa nhẹ
22.1° / 22.2°
94 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.3°
95 %
mây đen u ám
21.3° / 22.3°
95 %
mây đen u ám
22° / 22.9°
96 %
mây đen u ám
21.1° / 22.7°
96 %
mây đen u ám
22° / 22.3°
96 %
mây đen u ám
21.6° / 22.8°
95 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.5°
89 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Lộc An - Huyện Bảo Lâm những ngày tới
21° / 32.4°
21.9° / 32.1°
22° / 31°
21.5° / 26.8°
20.6° / 27.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Lộc An - Huyện Bảo Lâm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Lộc An - Huyện Bảo Lâm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
474.27
2.12
1.76
13.23
23.47
16.74
19.51
3.98