Dự báo Thời tiết Xã Khánh Thành - Huyện Khánh Vĩnh
mưa nhẹ
- Độ ẩm 49.9%
- Gió 2.28 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 10.15
Thời tiết Xã Khánh Thành - Huyện Khánh Vĩnh theo giờ
35.5° / 40°
50 %
mây đen u ám
35.2° / 40.7°
49 %
mưa nhẹ
35.1° / 41°
50 %
mây đen u ám
35.3° / 42.3°
53 %
mây đen u ám
35.3° / 42.5°
55 %
mây đen u ám
35.3° / 42.7°
58 %
mây đen u ám
36.1° / 43.6°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 40.2°
63 %
mây đen u ám
32.1° / 39.1°
66 %
mây đen u ám
31° / 37.2°
66 %
mây đen u ám
31.7° / 37.4°
67 %
mây đen u ám
31.4° / 37.1°
67 %
mây đen u ám
30° / 35.3°
68 %
mây đen u ám
30.1° / 35.7°
69 %
mây đen u ám
30.5° / 36.1°
69 %
mây đen u ám
31° / 35.9°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 33.8°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 33.9°
71 %
mây đen u ám
29° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
28.2° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
70 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 32.5°
69 %
mây đen u ám
29.2° / 32.2°
68 %
mây đen u ám
29.1° / 32.9°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 33.1°
61 %
mây đen u ám
30.1° / 34.4°
63 %
mây đen u ám
31° / 34.9°
66 %
mây đen u ám
30.6° / 34.8°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 34.7°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 32.7°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 32.7°
69 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 30.6°
68 %
mây đen u ám
28.2° / 30.2°
68 %
mây đen u ám
27.1° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 29.6°
69 %
mây đen u ám
27.4° / 29.1°
70 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
70 %
mây đen u ám
27.7° / 29.7°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°
70 %
mây đen u ám
27.9° / 29.1°
70 %
mây đen u ám
28° / 29.1°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 33.5°
61 %
mây đen u ám
32.4° / 35.5°
56 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Khánh Thành - Huyện Khánh Vĩnh những ngày tới
28.5° / 36.2°
28.4° / 30.1°
27.9° / 33.9°
27.8° / 33.9°
27.4° / 34.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Khánh Thành - Huyện Khánh Vĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Khánh Thành - Huyện Khánh Vĩnh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
138.92
2.49
1.15
3.43
28.12
4.38
5.84
1.39