Dự báo Thời tiết Xã Cầu Bà - Huyện Khánh Vĩnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.7%
- Gió 3.57 m/s
- Điểm ngưng 25.5°
- UV 7.22
Thời tiết Xã Cầu Bà - Huyện Khánh Vĩnh theo giờ
35.5° / 42.8°
53 %
mây đen u ám
36° / 42.6°
54 %
mây đen u ám
35° / 42.6°
55 %
mây đen u ám
35.5° / 42.7°
57 %
mây đen u ám
36.4° / 43.4°
57 %
mây đen u ám
34.8° / 41.9°
59 %
mây đen u ám
32.8° / 39.9°
68 %
mây đen u ám
31.8° / 37°
68 %
mây đen u ám
31.3° / 37.4°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 37.4°
67 %
mây đen u ám
30.7° / 35.5°
67 %
mây đen u ám
30.6° / 35°
68 %
mây đen u ám
30.5° / 36.9°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 34.5°
72 %
mây đen u ám
30.6° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
31.4° / 36.4°
68 %
mây đen u ám
30.6° / 34.9°
68 %
mây đen u ám
31.3° / 36.9°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 36.5°
69 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 34.8°
70 %
mây đen u ám
32.6° / 39.4°
69 %
mây đen u ám
31.9° / 37.8°
68 %
mây đen u ám
34.1° / 41°
62 %
mây đen u ám
35.7° / 42.2°
53 %
mây đen u ám
35.2° / 40.7°
49 %
mây đen u ám
33° / 40°
55 %
mây đen u ám
34.3° / 41.6°
61 %
mây đen u ám
34.5° / 41°
62 %
mây đen u ám
32.9° / 39.3°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 38.5°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 35.2°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 35.8°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 32°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°
70 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 30.3°
69 %
mây đen u ám
27.6° / 29.5°
69 %
mây đen u ám
27.7° / 29.6°
69 %
mây đen u ám
27.4° / 29.9°
69 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
68 %
mây đen u ám
27.8° / 29.5°
68 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°
69 %
mây đen u ám
28.1° / 30.2°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 33.8°
61 %
mây đen u ám
32.4° / 35.7°
56 %
mây đen u ám
33.5° / 36.5°
51 %
mây đen u ám
32.8° / 36.1°
52 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Cầu Bà - Huyện Khánh Vĩnh những ngày tới
28.9° / 36.6°
29° / 35.4°
27.7° / 33°
27.6° / 34°
27.5° / 34.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Cầu Bà - Huyện Khánh Vĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Cầu Bà - Huyện Khánh Vĩnh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
130.55
2.44
1.27
3.48
32.67
3.76
5.57
1.15