Dự báo Thời tiết Xã Thuỵ Hương - Huyện Kiến Thuỵ
mây đen u ám
- Độ ẩm 52%
- Gió 3.76 m/s
- Điểm ngưng 23.1°
- UV 6.44
Thời tiết Xã Thuỵ Hương - Huyện Kiến Thuỵ theo giờ
34.8° / 40.5°
54 %
mây đen u ám
34.8° / 40.2°
52 %
mây đen u ám
35.9° / 40.8°
51 %
mây đen u ám
35.5° / 40.3°
49 %
mây đen u ám
36° / 41.6°
50 %
mây đen u ám
34.5° / 41.6°
56 %
mây đen u ám
33.5° / 39.9°
61 %
mây đen u ám
32° / 38.7°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 36.8°
74 %
mây đen u ám
30.7° / 36.2°
77 %
mây cụm
31° / 36.8°
77 %
mây đen u ám
30.4° / 36.7°
75 %
mây đen u ám
30.3° / 36.8°
73 %
mây đen u ám
30.2° / 36.9°
71 %
mây đen u ám
30.2° / 35.4°
73 %
mây đen u ám
30° / 35.5°
75 %
mây đen u ám
29.6° / 35.2°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34.3°
80 %
mây đen u ám
28.5° / 33.1°
81 %
mây đen u ám
29.4° / 33.4°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 34.2°
76 %
mây đen u ám
31.7° / 37°
68 %
mây đen u ám
31.1° / 38°
70 %
mây đen u ám
32.7° / 38.6°
62 %
mây đen u ám
33.8° / 38.8°
58 %
mây đen u ám
32.9° / 38.9°
60 %
mây đen u ám
33.7° / 39.3°
59 %
mây đen u ám
35° / 40.4°
48 %
mưa nhẹ
34.5° / 40.7°
51 %
mây đen u ám
33° / 38.1°
63 %
mây đen u ám
31.8° / 36.3°
70 %
mây đen u ám
30° / 35.1°
78 %
mây đen u ám
29.2° / 34.8°
81 %
mây đen u ám
29.5° / 34.8°
81 %
mây đen u ám
29.5° / 34.8°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 34.4°
82 %
mây đen u ám
29.6° / 34.4°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 34.2°
82 %
mây đen u ám
28.3° / 33.4°
81 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.9°
83 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.3°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 31.2°
84 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
87 %
mưa nhẹ
27° / 27.9°
88 %
mưa vừa
27.6° / 31.3°
87 %
mưa nhẹ
29° / 33.4°
80 %
mưa nhẹ
31° / 36.2°
72 %
mưa nhẹ
33° / 38.1°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Thuỵ Hương - Huyện Kiến Thuỵ những ngày tới
28.6° / 35.5°
28.2° / 35.8°
26.5° / 32.6°
25.7° / 32°
26.5° / 31.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thuỵ Hương - Huyện Kiến Thuỵ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thuỵ Hương - Huyện Kiến Thuỵ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
248.81
2.69
0.63
1.53
75.29
19.56
20.95
1.62