Dự báo Thời tiết Xã Đoàn Xá - Huyện Kiến Thuỵ
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 92.1%
- Gió 0.89 m/s
- Điểm ngưng 23.6°
- UV 0
Thời tiết Xã Đoàn Xá - Huyện Kiến Thuỵ theo giờ
25.9° / 26.9°
93 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26°
92 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.4°
91 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.4°
91 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.7°
88 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.5°
81 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 32.7°
68 %
mây thưa
30.8° / 33°
63 %
mưa nhẹ
31.8° / 34.8°
59 %
mưa nhẹ
31.3° / 34.2°
59 %
mây rải rác
32° / 34.6°
59 %
mây cụm
30.3° / 35°
61 %
mây cụm
30.3° / 33.4°
64 %
mây cụm
30° / 32.2°
68 %
mây cụm
28.4° / 31.1°
74 %
mây cụm
27.2° / 29.1°
79 %
mây rải rác
27.1° / 28°
81 %
mây rải rác
26.8° / 26.5°
82 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.5°
82 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26°
83 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.1°
83 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
83 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.1°
83 %
mây thưa
26.6° / 28°
83 %
mây thưa
27° / 26.2°
84 %
mây thưa
25.7° / 26.4°
85 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
85 %
mây thưa
25.5° / 26.6°
85 %
mưa nhẹ
27° / 29.3°
79 %
mưa nhẹ
29.6° / 32.5°
69 %
mưa nhẹ
30.6° / 33.6°
63 %
mưa nhẹ
30.3° / 33.1°
61 %
mây rải rác
31.5° / 34.9°
58 %
mây rải rác
31.2° / 34.5°
56 %
mây rải rác
32° / 34.6°
57 %
mây rải rác
30° / 33.8°
57 %
mây rải rác
30.3° / 32.6°
59 %
mây rải rác
29° / 31.8°
62 %
mây thưa
27° / 30.3°
71 %
mây thưa
26.5° / 26.8°
78 %
mây thưa
26.1° / 26.2°
81 %
mây thưa
26.8° / 26°
84 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 27.1°
86 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 27.6°
88 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.5°
89 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.8°
90 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26.6°
89 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.5°
89 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Xã Đoàn Xá - Huyện Kiến Thuỵ những ngày tới
25.7° / 32°
25.1° / 32°
24.7° / 31°
24° / 31°
24.7° / 31.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đoàn Xá - Huyện Kiến Thuỵ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đoàn Xá - Huyện Kiến Thuỵ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
384.19
3.79
1.08
6.05
47.26
14.89
17.94
1.87