Dự báo Thời tiết Xã Kiến Quốc - Huyện Kiến Thuỵ
mây đen u ám
- Độ ẩm 72%
- Gió 3.35 m/s
- Điểm ngưng 25.5°
- UV 6.47
Thời tiết Xã Kiến Quốc - Huyện Kiến Thuỵ theo giờ
30.2° / 36.6°
71 %
mưa nhẹ
31.8° / 36°
68 %
mây đen u ám
32.1° / 38.7°
63 %
mây đen u ám
33° / 39.8°
56 %
mây đen u ám
35.6° / 41.6°
51 %
mây đen u ám
35.7° / 42.3°
50 %
mây đen u ám
34.2° / 41.9°
56 %
mây đen u ám
33.6° / 39.5°
61 %
mây đen u ám
31.5° / 38°
70 %
mây đen u ám
31° / 37°
74 %
mây đen u ám
30.8° / 37°
77 %
mây cụm
30.2° / 36.9°
77 %
mây đen u ám
30.5° / 36.1°
75 %
mây đen u ám
30.2° / 37°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 36.6°
71 %
mây đen u ám
30.8° / 35.9°
73 %
mây đen u ám
30.9° / 35.5°
75 %
mây đen u ám
29.4° / 35.1°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34.4°
80 %
mây đen u ám
28.8° / 34°
81 %
mây đen u ám
29.7° / 33.7°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 34.7°
76 %
mây đen u ám
31.7° / 37.8°
68 %
mây đen u ám
31.1° / 37.1°
70 %
mây đen u ám
32.1° / 38.8°
62 %
mây đen u ám
33.6° / 38.8°
58 %
mây đen u ám
32.6° / 38.2°
60 %
mây đen u ám
33.2° / 39.5°
59 %
mây đen u ám
35.9° / 40.1°
48 %
mưa nhẹ
34.7° / 40.9°
51 %
mây đen u ám
32.1° / 38.4°
63 %
mây đen u ám
31.8° / 36.3°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 35.8°
78 %
mây đen u ám
29.2° / 34.4°
81 %
mây đen u ám
29.1° / 35°
81 %
mây đen u ám
29.3° / 34.1°
82 %
mây đen u ám
29.8° / 34.7°
82 %
mây đen u ám
29.1° / 34.4°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 34°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 33.5°
81 %
mưa nhẹ
28.2° / 32°
83 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.2°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
84 %
mây đen u ám
27.8° / 30.4°
87 %
mưa nhẹ
27° / 27.6°
88 %
mưa vừa
27.3° / 31.9°
87 %
mưa nhẹ
28.2° / 33.2°
80 %
mưa nhẹ
30.5° / 36.4°
72 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Kiến Quốc - Huyện Kiến Thuỵ những ngày tới
28.3° / 35.7°
28.7° / 35.6°
26° / 32.2°
26° / 31.8°
27° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Kiến Quốc - Huyện Kiến Thuỵ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Kiến Quốc - Huyện Kiến Thuỵ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
319.44
5.08
0.5
2.92
71.86
19.97
23.45
3.09