Dự báo Thời tiết Phường Đồng Lạc - Chí Linh
mây đen u ám
- Độ ẩm 65.8%
- Gió 5.47 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 4.45
Thời tiết Phường Đồng Lạc - Chí Linh theo giờ
30.4° / 34.7°
65 %
mây đen u ám
30.6° / 34.3°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 34.4°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 34.2°
66 %
mây đen u ám
30.4° / 33.9°
62 %
mây cụm
31.5° / 35.7°
62 %
mây rải rác
30.3° / 33.8°
66 %
mây rải rác
29.8° / 33.5°
71 %
mây rải rác
27.1° / 29.4°
74 %
mây rải rác
29° / 31.6°
73 %
mây rải rác
28.2° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 29.7°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 27.1°
76 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
76 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
78 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
78 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
80 %
mây cụm
25° / 26.5°
80 %
mây cụm
25.9° / 26°
80 %
mây cụm
26.8° / 26.7°
80 %
mây cụm
26.1° / 27.4°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 31°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 33.9°
72 %
mây đen u ám
29.4° / 32.1°
67 %
mây đen u ám
31° / 32.8°
59 %
mây đen u ám
32° / 33.4°
55 %
mây đen u ám
32.8° / 34.9°
54 %
mây đen u ám
31.5° / 33.3°
55 %
mây đen u ám
31.6° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
28.5° / 32.3°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 34°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 34.9°
83 %
mây đen u ám
27° / 31.3°
85 %
mây đen u ám
27.2° / 31.4°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
87 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
87 %
mây đen u ám
27.5° / 27.1°
89 %
mây đen u ám
26° / 25.7°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 25.9°
89 %
mây cụm
24.3° / 25.1°
89 %
mây cụm
24.3° / 26°
89 %
mây cụm
25.2° / 25.4°
89 %
mây rải rác
26.3° / 26.3°
82 %
mây rải rác
28.8° / 31.5°
75 %
mây rải rác
29.3° / 33°
69 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Phường Đồng Lạc - Chí Linh những ngày tới
26.4° / 31.5°
25° / 32.2°
24.8° / 34.5°
25.8° / 35.3°
26.1° / 34.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đồng Lạc - Chí Linh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Đồng Lạc - Chí Linh
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
380.91
3.58
0.55
3.7
115.85
61.8
66.78
9.5