Dự báo Thời tiết Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 92.9%
- Gió 2.82 m/s
- Điểm ngưng 21.8°
- UV 0
Thời tiết Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh theo giờ
23° / 23.3°

92 %
mây đen u ám
22° / 23.2°

93 %
mây đen u ám
22.7° / 23°

93 %
mây đen u ám
22.9° / 23.6°

94 %
mây đen u ám
23° / 22.6°

94 %
mây đen u ám
23° / 22.8°

94 %
mây đen u ám
22.1° / 22.9°

94 %
mây đen u ám
21.8° / 22.9°

95 %
mây đen u ám
21.4° / 22.6°

95 %
mưa nhẹ
21.8° / 22°

95 %
mưa nhẹ
21.3° / 22°

96 %
mưa nhẹ
21.8° / 22.2°

96 %
mưa nhẹ
21.6° / 23°

96 %
mưa nhẹ
22.8° / 22.1°

94 %
mây đen u ám
22.7° / 23.5°

89 %
mây đen u ám
24.7° / 24.3°

84 %
mây đen u ám
25.4° / 25.3°

79 %
mây đen u ám
26.7° / 27.8°

74 %
mây đen u ám
27° / 26.5°

75 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°

77 %
mây đen u ám
24.4° / 25°

84 %
mây đen u ám
23.6° / 23.4°

86 %
mây đen u ám
23.8° / 23.8°

88 %
mây đen u ám
22.3° / 23.8°

90 %
mây đen u ám
22.6° / 23.6°

91 %
mây đen u ám
22.5° / 23.4°

92 %
mây đen u ám
23° / 23.2°

92 %
mây đen u ám
22.4° / 23.1°

93 %
mây đen u ám
23° / 23.7°

94 %
mưa nhẹ
22.7° / 22.3°

95 %
mưa nhẹ
22.5° / 22.4°

96 %
mưa nhẹ
21° / 22.9°

96 %
mưa nhẹ
21.1° / 22.2°

97 %
mây đen u ám
21.3° / 22.4°

97 %
mây đen u ám
21.2° / 22°

96 %
mây đen u ám
21.4° / 22.7°

96 %
mây đen u ám
21.2° / 22.7°

96 %
mây đen u ám
22.8° / 22.4°

94 %
mây đen u ám
23° / 23.3°

90 %
mây đen u ám
24.3° / 26°

85 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°

81 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°

78 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.8°

82 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.7°

85 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°

82 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°

82 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°

84 %
mây đen u ám
24° / 24.1°

88 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
494.6
3.18
0.71
9.58
60.27
16.95
19.23
2.9