Dự báo Thời tiết Phường Nam Hà - Thành Phố Hà Tĩnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.9%
- Gió 0.75 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 0
Thời tiết Phường Nam Hà - Thành Phố Hà Tĩnh theo giờ
28.5° / 32°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 31.9°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.6°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 30.1°
76 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
74 %
mây đen u ám
30.5° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
34.8° / 39.2°
49 %
mây đen u ám
37° / 41.5°
43 %
mây đen u ám
38.1° / 44°
41 %
mây đen u ám
38.6° / 44.9°
40 %
mây cụm
38.5° / 44.2°
41 %
mây cụm
36.5° / 42.4°
48 %
mây đen u ám
32.5° / 38.7°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 39.1°
67 %
mây đen u ám
34.8° / 40.1°
58 %
mây đen u ám
33.3° / 40.3°
59 %
mây đen u ám
31.2° / 37°
67 %
mây đen u ám
30° / 35.7°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 34.4°
74 %
mây đen u ám
29.8° / 34.9°
74 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
28.8° / 31.7°
74 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
73 %
mây đen u ám
29° / 30.6°
72 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
70 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
62 %
mây đen u ám
33.8° / 37.4°
54 %
mây đen u ám
35.2° / 39.1°
47 %
mây đen u ám
38° / 42°
42 %
mây đen u ám
38.9° / 43.7°
39 %
mây đen u ám
39.6° / 44.4°
38 %
mây đen u ám
39° / 45.3°
39 %
mây đen u ám
36.7° / 42.5°
46 %
mây đen u ám
32.8° / 38.5°
59 %
mây đen u ám
31.9° / 37.1°
66 %
mây đen u ám
32.9° / 38.2°
64 %
mây đen u ám
32.8° / 38.9°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 35.6°
72 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
73 %
mây cụm
29.4° / 35°
73 %
mây cụm
29.5° / 33.8°
74 %
mây đen u ám
29.7° / 32.9°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Nam Hà - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
27.6° / 38.7°
28° / 40°
26.6° / 38.7°
26° / 38.7°
26.2° / 37.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nam Hà - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nam Hà - Thành Phố Hà Tĩnh
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
380.85
1.77
0
3.8
16.38
30.19
31.48
1.46