Dự báo Thời tiết Phường Hà Huy Tập - Thành Phố Hà Tĩnh
mây rải rác
- Độ ẩm 57.1%
- Gió 1.95 m/s
- Điểm ngưng 23.1°
- UV 5
Thời tiết Phường Hà Huy Tập - Thành Phố Hà Tĩnh theo giờ
33.1° / 38.1°
57 %
mây rải rác
33.2° / 38°
55 %
mây rải rác
34.2° / 39.9°
52 %
mây rải rác
35.1° / 40.7°
47 %
mây rải rác
37.9° / 42.1°
43 %
mây cụm
38.6° / 44.9°
41 %
mây đen u ám
37° / 43.9°
45 %
mây đen u ám
35.6° / 42.7°
53 %
mây đen u ám
34° / 41.9°
57 %
mây đen u ám
32.5° / 38.2°
60 %
mây đen u ám
30.1° / 34.9°
72 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.4°
73 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
74 %
mưa nhẹ
29.2° / 33.7°
74 %
mưa nhẹ
28.7° / 31°
81 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.6°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.7°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 30.6°
81 %
mưa nhẹ
28° / 30.3°
79 %
mây cụm
27° / 30.6°
79 %
mây cụm
27.5° / 29.5°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
30° / 35°
66 %
mây đen u ám
32.1° / 38°
60 %
mây đen u ám
34.3° / 39.5°
52 %
mây đen u ám
35.7° / 40.1°
49 %
mây đen u ám
36.9° / 42.4°
46 %
mây đen u ám
36.9° / 42.9°
46 %
mây đen u ám
36.5° / 42.6°
48 %
mây đen u ám
34.8° / 41.4°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 39.4°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 37.7°
76 %
mưa nhẹ
29.1° / 36.2°
81 %
mưa vừa
28.6° / 33.7°
84 %
mưa vừa
27.6° / 31.6°
89 %
mưa vừa
26° / 26.7°
97 %
mưa vừa
26.8° / 27.9°
96 %
mưa vừa
25.3° / 26.3°
95 %
mưa vừa
25.4° / 25.2°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.6°
94 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
94 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
95 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
94 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.7°
91 %
mưa nhẹ
28° / 31.3°
87 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Hà Huy Tập - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
28.2° / 38.2°
25.6° / 36°
24.2° / 29.9°
25.9° / 30.4°
25° / 33.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hà Huy Tập - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hà Huy Tập - Thành Phố Hà Tĩnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
256.46
1.33
1.13
2.81
21.3
14.4
16.46
1.46