Dự báo Thời tiết Xã Quang Thọ - Huyện Vũ Quang
mây đen u ám
- Độ ẩm 58.1%
- Gió 2.36 m/s
- Điểm ngưng 22.7°
- UV 8.71
Thời tiết Xã Quang Thọ - Huyện Vũ Quang theo giờ
31.9° / 35.5°
59 %
mây đen u ám
31.7° / 35.4°
58 %
mây đen u ám
32.6° / 36.8°
55 %
mây đen u ám
35° / 37°
50 %
mây đen u ám
35.1° / 39.2°
44 %
mây đen u ám
37.6° / 40.1°
39 %
mây đen u ám
38.8° / 42°
35 %
mây đen u ám
37.7° / 41.2°
39 %
mây đen u ám
35.6° / 39.3°
44 %
mây đen u ám
33.8° / 37°
49 %
mây đen u ám
31.3° / 34.3°
53 %
mây đen u ám
30.9° / 33.4°
57 %
mây đen u ám
30.4° / 32.1°
59 %
mây đen u ám
29.4° / 31.2°
62 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
65 %
mây cụm
28.7° / 30.2°
66 %
mây cụm
27.6° / 29.7°
67 %
mây cụm
27.6° / 28.7°
67 %
mây thưa
26.4° / 26.9°
67 %
mây rải rác
26.1° / 26.4°
67 %
mây cụm
26.8° / 26.2°
68 %
mây cụm
26.3° / 26.4°
68 %
mây cụm
30° / 30.2°
59 %
mây cụm
32° / 34.5°
49 %
mây đen u ám
34.6° / 36.5°
42 %
mây đen u ám
36.3° / 40°
38 %
mây đen u ám
38.4° / 41.2°
35 %
mây đen u ám
38.4° / 41.5°
33 %
mây đen u ám
39.1° / 42.4°
34 %
mây đen u ám
39° / 42.4°
34 %
mây đen u ám
38.5° / 42.8°
35 %
mây đen u ám
38.7° / 41.6°
35 %
mây đen u ám
36.5° / 39.4°
39 %
mây đen u ám
34° / 38.1°
45 %
mây đen u ám
32.8° / 35.1°
51 %
mây đen u ám
32° / 34.2°
55 %
mây đen u ám
30.1° / 33.9°
57 %
mây đen u ám
30.8° / 33.2°
59 %
mây đen u ám
30.4° / 32.6°
61 %
mây đen u ám
29.2° / 33°
63 %
mây đen u ám
28° / 32°
65 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
66 %
mây đen u ám
28.2° / 30.2°
67 %
mây đen u ám
27.5° / 29.6°
68 %
mây đen u ám
28° / 29.2°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 30°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 37.6°
49 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Quang Thọ - Huyện Vũ Quang những ngày tới
28.5° / 38.2°
26.3° / 39.4°
27° / 39.8°
29.7° / 40°
30° / 41°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Quang Thọ - Huyện Vũ Quang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Quang Thọ - Huyện Vũ Quang
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
338.42
2.12
0.95
3.52
27.96
18.2
18.9
1.44