Dự báo Thời tiết Xã Hương Minh - Huyện Vũ Quang
mây đen u ám
- Độ ẩm 39.7%
- Gió 1.1 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 8.29
Thời tiết Xã Hương Minh - Huyện Vũ Quang theo giờ
37.7° / 41.2°
41 %
mây đen u ám
37.2° / 41.4°
39 %
mây đen u ám
37.7° / 41.4°
38 %
mây đen u ám
37.4° / 41.9°
37 %
mây đen u ám
38.8° / 42°
36 %
mây đen u ám
37.6° / 41.8°
39 %
mây đen u ám
35.3° / 39.6°
44 %
mây đen u ám
33.3° / 37.8°
49 %
mây đen u ám
31.7° / 34.2°
53 %
mây đen u ám
30.2° / 33.5°
57 %
mây đen u ám
30.3° / 32.5°
59 %
mây đen u ám
29.8° / 31.1°
62 %
mây đen u ám
28.9° / 31.3°
65 %
mây cụm
28.6° / 31°
66 %
mây cụm
27.2° / 29.8°
67 %
mây cụm
27.4° / 28.1°
67 %
mây thưa
26.3° / 26.6°
67 %
mây rải rác
27° / 26.7°
67 %
mây cụm
26.4° / 26.2°
68 %
mây cụm
26.2° / 27°
68 %
mây cụm
29.4° / 30.5°
59 %
mây cụm
33° / 34.3°
49 %
mây đen u ám
34.6° / 36.1°
42 %
mây đen u ám
36.1° / 39.4°
38 %
mây đen u ám
38.6° / 41.3°
35 %
mây đen u ám
38.6° / 41.6°
33 %
mây đen u ám
39.2° / 42.4°
34 %
mây đen u ám
40° / 42°
34 %
mây đen u ám
38.1° / 42.1°
35 %
mây đen u ám
38.8° / 41.4°
35 %
mây đen u ám
36.8° / 39.7°
39 %
mây đen u ám
34.2° / 38.6°
45 %
mây đen u ám
33° / 35.7°
51 %
mây đen u ám
31.2° / 34.4°
55 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
57 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
59 %
mây đen u ám
31° / 32.6°
61 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
63 %
mây đen u ám
28.4° / 31.9°
65 %
mây đen u ám
28.8° / 30.8°
66 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
67 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
68 %
mây đen u ám
28° / 29.7°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 30.4°
67 %
mây đen u ám
30.5° / 34°
59 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
49 %
mây đen u ám
36.9° / 39.9°
41 %
mây đen u ám
38° / 40.1°
36 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hương Minh - Huyện Vũ Quang những ngày tới
28.8° / 39°
26.7° / 40°
27.8° / 39.8°
30° / 41°
29.8° / 40.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hương Minh - Huyện Vũ Quang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hương Minh - Huyện Vũ Quang
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
228.94
1.65
0.64
1.66
46.26
14.2
14.56
0.47