Dự báo Thời tiết Xã Đức Hương - Huyện Vũ Quang
mây đen u ám
- Độ ẩm 46.8%
- Gió 1.83 m/s
- Điểm ngưng 22.8°
- UV 8.75
Thời tiết Xã Đức Hương - Huyện Vũ Quang theo giờ
34.4° / 39.5°
49 %
mây đen u ám
35.6° / 40°
46 %
mây đen u ám
35.5° / 39.1°
44 %
mây đen u ám
36° / 42°
42 %
mây đen u ám
37.2° / 41.6°
39 %
mây đen u ám
38.5° / 41.8°
37 %
mây đen u ám
37.4° / 41.1°
39 %
mây đen u ám
35.2° / 39.2°
44 %
mây đen u ám
33.2° / 37.4°
49 %
mây đen u ám
32° / 35°
53 %
mây đen u ám
30.3° / 33.4°
57 %
mây đen u ám
30.3° / 32.9°
59 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
62 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
65 %
mây cụm
28.2° / 31°
66 %
mây cụm
27.6° / 29°
67 %
mây cụm
27.7° / 28.2°
67 %
mây thưa
26.5° / 27°
67 %
mây rải rác
26.9° / 26.9°
67 %
mây cụm
26.5° / 26.8°
68 %
mây cụm
26.6° / 26.6°
68 %
mây cụm
29.1° / 30.6°
59 %
mây cụm
32.1° / 34.3°
49 %
mây đen u ám
35° / 36.4°
42 %
mây đen u ám
36.8° / 39.9°
38 %
mây đen u ám
38.8° / 41.3°
35 %
mây đen u ám
38.3° / 41.5°
33 %
mây đen u ám
39.3° / 42.4°
34 %
mây đen u ám
39.4° / 42.5°
34 %
mây đen u ám
38.4° / 42°
35 %
mây đen u ám
38.8° / 42°
35 %
mây đen u ám
36.9° / 39.9°
39 %
mây đen u ám
34° / 39°
45 %
mây đen u ám
32.8° / 35.6°
51 %
mây đen u ám
31.9° / 34.8°
55 %
mây đen u ám
30.9° / 33.5°
57 %
mây đen u ám
30.9° / 33.7°
59 %
mây đen u ám
30.4° / 32.5°
61 %
mây đen u ám
29.6° / 32.7°
63 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
65 %
mây đen u ám
28.8° / 30.3°
66 %
mây đen u ám
28.2° / 30.5°
67 %
mây đen u ám
27.1° / 29.1°
68 %
mây đen u ám
28° / 29.6°
68 %
mây đen u ám
29° / 30.7°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 34.8°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 37.7°
49 %
mây đen u ám
36.4° / 39.3°
41 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Đức Hương - Huyện Vũ Quang những ngày tới
29° / 38.8°
26.5° / 39.7°
27.8° / 39.9°
30° / 40.4°
29.4° / 40.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đức Hương - Huyện Vũ Quang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đức Hương - Huyện Vũ Quang
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
275.58
2.09
0.23
3.03
42.23
17.19
16.86
0.37